VfL Osnabrück
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stuttgart II

VfL Osnabrück vs Stuttgart II

Tỷ số chung cuộc: VfL Osnabrück 1-0 Stuttgart II tại 3. Liga, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Osnabrück thắng 6, hòa 2, Stuttgart II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 9
Sân vận động
Bremer Brücke, Osnabruck
Phong độ
LWWLW VfL Osnabrück
LWLLW Stuttgart II
  1. 6' Leon Reichardt
  2. 13' M. Gyamfi · B. Ajdini 1-0
  3. 35' Christopher Olivier
  4. 42' Wahid Faghir
  5. 45'+2 Maxwell Gyamfi
  6. HT1-0
  7. 53' Leonhard Münst
  8. 64' B. Kayo K. Amoako
  9. 69' M. Glück C. Olivier
  10. 69' T. Kastanaras L. Raimund
  11. 69' N. Sessa L. Simnica
  12. 72' J. Zwarts N. Niehoff
  13. 72' R. Tesche L. Kehl
  14. 80' D. Tritschler W. Faghir
  15. 86' T. Kaufmann L. Meyer
  16. 89' K. Wiethaup E. Engelhardt
  17. FT1-0

Đội hình

VfL Osnabrück Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Reimers
  1. 1D. Richter 7.9
  2. 5B. Ajdini 7.9
  3. 4M. Gyamfi 7.9
  4. 33T. Beermann 7.3
  5. 25N. Wiemann 6.9
  6. 6K. Amoako ▼ 64' 6.9
  7. 29N. Niehoff ▼ 72' 6.9
  8. 18L. Kehl ▼ 72' 7.6
  9. 26D. Gnaase 7.3
  10. 7B. Simakala 7.3
  11. 9E. Engelhardt ▼ 89' 6.7

Dự bị 9

  1. 48B. Kayo ▲ 64' 6.9
  2. 11J. Zwarts ▲ 72' 6.3
  3. 8R. Tesche ▲ 72' 6.6
  4. 38K. Wiethaup ▲ 89'
  5. 15B. Beyer
  6. 39Y. Karademir
  7. 10J. Wulff
  8. 21L. Jonsson
  9. 19M. Müller
Stuttgart II Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Fiedler
  1. 1D. Seimen 7.3
  2. 24C. Olivier ▼ 69' 7.0
  3. 29D. Nothnagel 7.3
  4. 20L. Reichardt 6.7
  5. 27J. Malanga 6.3
  6. 8S. Di Benedetto 7.3
  7. 15L. Simnica ▼ 69' 6.6
  8. 16L. Meyer ▼ 86' 6.9
  9. 13L. Münst 6.6
  10. 46W. Faghir ▼ 80' 6.6
  11. 7L. Raimund ▼ 69' 6.7

Dự bị 9

  1. 4M. Glück ▲ 69' 6.6
  2. 9T. Kastanaras ▲ 69' 6.3
  3. 30N. Sessa ▲ 69' 7.2
  4. 25D. Tritschler ▲ 80' 6.3
  5. 36T. Kaufmann ▲ 86' 6.5
  6. 3F. Schumann
  7. 18L. Laupheimer
  8. 33F. Böhmker
  9. 2K. Amaniampong

Thống kê

013
1140
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm10
4Trúng đích3
1Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
3Phạt góc11
1Việt vị1
18Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
295Chuyền bóng498
229Chuyền chính xác405
78%Chính xác chuyền81%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu50
64Ghi được64
76Thủng lưới74
1.39Bàn thắng mỗi trận1.28
9Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu