Stuttgart II
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
VfL Osnabrück

Stuttgart II vs VfL Osnabrück

Tỷ số chung cuộc: Stuttgart II 1-2 VfL Osnabrück tại 3. Liga, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stuttgart II thắng 2, hòa 2, VfL Osnabrück thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 28
Sân vận động
WIRmachenDRUCK Arena, Aspach
Phong độ
LWLLW Stuttgart II
LWWLW VfL Osnabrück
  1. 12' M. Herwerth 1-0
  2. 28' Braydon Manu
  3. HT1-0
  4. 46' K. Amoako R. Tesche
  5. 46' L. Kehl J. Zwarts
  6. 53' 1-1 L. Kehl
  7. 63' L. Münst J. Diehl
  8. 67' N. Niehoff N. Kölle
  9. 74' F. Schumann L. Meyer
  10. 74' L. Mack N. Sessa
  11. 74' I. Badjie B. Kayo
  12. 74' B. Henning B. Manu
  13. 78' Benjamin Boakye
  14. 84' 1-2 B. Henning · L. Kehl
  15. 87' T. Kastanaras M. Ćatović
  16. 87' W. Faghir Jarzinho Malanga
  17. FT1-2

Đội hình

Stuttgart II Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Fiedler
  1. 1D. Seimen 7.3
  2. 11B. Boakye 6.2
  3. 6A. Groiß 6.9
  4. 37M. Herwerth 6.9
  5. 29D. Nothnagel 6.9
  6. 16L. Meyer ▼ 74' 6.6
  7. 30N. Sessa ▼ 74' 6.7
  8. 49M. Ćatović ▼ 87' 7.3
  9. 27Jarzinho Malanga ▼ 87' 5.9
  10. 26J. Diehl ▼ 63' 6.9
  11. 44M. Sankoh 7.2

Dự bị 9

  1. 13L. Münst ▲ 63' 6.3
  2. 3F. Schumann ▲ 74' 6.3
  3. 35L. Mack ▲ 74' 6.3
  4. 9T. Kastanaras ▲ 87'
  5. 46W. Faghir ▲ 87'
  6. 33F. Böhmker
  7. 8S. Di Benedetto
  8. 39A. Azevedo
  9. 18L. Laupheimer
VfL Osnabrück Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Antwerpen
  1. 21L. Jonsson 8.2
  2. 4M. Gyamfi 6.9
  3. 24J. Müller 6.9
  4. 25N. Wiemann 6.6
  5. 10B. Manu ▼ 74' 6.2
  6. 48B. Kayo ▼ 74' 6.9
  7. 8R. Tesche ▼ 46' 6.9
  8. 26D. Gnaase 7.7
  9. 44N. Kölle ▼ 67' 6.5
  10. 11J. Zwarts ▼ 46' 6.6
  11. 19M. Müller 6.3

Dự bị 9

  1. 6K. Amoako ▲ 46' 6.9
  2. 18L. Kehl ▲ 46' 8.3
  3. 29N. Niehoff ▲ 67' 7.0
  4. 37I. Badjie ▲ 74' 6.5
  5. 27B. Henning ▲ 74' 7.3
  6. 9N. Goguadze
  7. 39Y. Karademir
  8. 33T. Beermann
  9. 1N. Sauter

Thống kê

015
610
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm14
6Trúng đích7
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
5Phạt góc6
0Việt vị0
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua5
292Chuyền bóng495
244Chuyền chính xác430
84%Chính xác chuyền87%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu46
64Ghi được64
74Thủng lưới76
1.28Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu