Alemannia Aachen vs FC Viktoria Köln
Tỷ số chung cuộc: Alemannia Aachen 0-3 FC Viktoria Köln tại 3. Liga, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alemannia Aachen thắng 2, hòa 0, FC Viktoria Köln thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 18
- Phong độ
- DLWDL Alemannia Aachen
- DWLWW FC Viktoria Köln
- 12' 0-1 D. Otto · L. Munst
- 37' Yannick Aime Tonye
- 42' Mehdi Loune
- 43' Florian Engelhardt
- HT0-1
- 46' ▲ E. Elekwa ▼ M. Richter
- 46' ▲ T. Eisenhuth ▼ F. Engelhardt
- 58' Lex-Tyger Lobinger
- 60' 0-2 T. Kloss · L. Munst
- 66' Bentley Baxter Bahn
- 69' ▲ J. Agyekum ▼ Y. Tonye
- 72' ▲ G. Gaudino ▼ B. Bahn
- 72' ▲ K. Wriedt ▼ M. Loune
- 74' Lukas Scepanik
- 83' ▲ N. H. Castelle ▼ F. Ademi
- 83' ▲ B. Zank ▼ D. Otto
- 83' ▲ L. Popp ▼ L. Lobinger
- 86' 0-3 B. Zank · T. Eisenhuth
- 88' Emmanuel Elekwa
- 88' Frank Ronstadt
- 89' ▲ S. Strujic ▼ L. Scepanik
- 90'+4 ▲ R. Ott ▼ L. Munst
- FT0-3
Đội hình
- 1J. Olschowsky 6.3
- 29P. Nadjombe 6.6
- 37J. da Silva Kiala 6.0
- 4F. Meyer 6.6
- 7L. Scepanik ▼ 89' 6.2
- 8B. Bahn ▼ 72' 6.9
- 11M. Loune ▼ 72' 6.5
- 36F. Ademi ▼ 83' 6.9
- 20M. Richter ▼ 46' 6.2
- 23L. Gindorf 6.9
- 27M. Schroers 6.6
Dự bị 9
- 22T. Hendriks
- 5S. Strujic ▲ 89'
- 10G. Gaudino ▲ 72' 6.6
- 14E. Elekwa ▲ 46' 6.6
- 18K. Wriedt ▲ 72' 6.6
- 19F. Heister
- 30N. Winter
- 33M. Wegmann
- 44N. H. Castelle ▲ 83' 6.5
- 27A. Schulz
- 19M. Sponsel 6.9
- 2L. Dietz 7.3
- 18T. Kloss ⚽ 7.7
- 30Y. Tonye ▼ 69' 6.3
- 21L. M. Wolf 6.3
- 8F. Engelhardt ▼ 46' 6.6
- 34F. Ronstadt 6.3
- 5L. Munst ▼ 90' 8.0
- 10D. Otto ⚽ ▼ 83' 7.3
- 9L. Lobinger ▼ 83' 6.2
Dự bị 9
- 1Dudu 6.9
- 3J. Agyekum ▲ 69' 6.7
- 6T. Eisenhuth ▲ 46' 6.9
- 11R. Velasco
- 14R. Ott ▲ 90'
- 22V. Boboy
- 23B. Zank ⚽ ▲ 83' 7.2
- 29L. Popp ▲ 83' 6.7
- 41S. Kozuki
Thống kê
04⚑3
⚑340
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm9
1Trúng đích4
6Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị0
15Phạm lỗi20
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
319Chuyền bóng371
256Chuyền chính xác307
80%Chính xác chuyền83%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu49
84Ghi được67
75Thủng lưới81
1.87Bàn thắng mỗi trận1.37
6Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai33