Alemannia Aachen vs FC Viktoria Köln
Tỷ số chung cuộc: Alemannia Aachen 1-0 FC Viktoria Köln tại 3. Liga, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alemannia Aachen thắng 2, hòa 0, FC Viktoria Köln thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 5
- Sân vận động
- Neuer Tivoli, Aachen
- Phong độ
- WDLWD Alemannia Aachen
- WDWLW FC Viktoria Köln
- 35' Sidny Lopes Cabral
- 36' Lex-Tyger Lobinger
- 45' S. Strujić · S. El-Faouzi 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. May ▼ K. Schulz
- 48' Florian Heister
- 51' ▲ N. Winter ▼ F. Heister
- 57' Soufian El-Faouzi
- 57' Said El Mala
- 62' Lars Dietz
- 66' ▲ F. Meyer ▼ S. Strujić
- 70' ▲ L. de Meester ▼ Sidny Cabral
- 70' ▲ M. El Mala ▼ S. Güler
- 73' Nils Winter
- 74' ▲ K. Pytlik ▼ C. Greger
- 75' ▲ K. Goden ▼ L. Putaro
- 79' Lukas Scepanik
- 81' ▲ P. Koronkiewicz ▼ S. El Mala
- 90'+1 Lamar Yarbrough
- 90' Bentley Baxter Bahn
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Johnen 7.7
- 15M. Hanraths 6.5
- 13J. Rumpf 6.9
- 25L. Yarbrough 7.2
- 19F. Heister ▼ 51' 6.6
- 9B. Baxter 7.2
- 18S. El-Faouzi 7.7
- 5S. Strujić ⚽ ▼ 66' 7.3
- 14L. Putaro ▼ 75' 6.9
- 21A. Heinz 7.3
- 8L. Scepanik 7.7
Dự bị 9
- 30N. Winter ▲ 51' 6.6
- 4F. Meyer ▲ 66' 6.6
- 11K. Goden ▲ 75' 6.7
- 24T. Töpken
- 23E. Bördner
- 3Jabez Makanda
- 16U. Bapoh
- 17J. Schwermann
- 34P. Nkoa
- 1Dudu 7.2
- 5Sidny Cabral ▼ 70' 6.3
- 2L. Dietz 6.9
- 15C. Greger ▼ 74' 7.5
- 3K. Schulz ▼ 46' 6.2
- 6B. Henning 6.9
- 16F. Engelhardt 6.5
- 33J. Sticker 6.6
- 22S. El Mala ▼ 81' 7.0
- 30S. Güler ▼ 70' 6.6
- 9L. Lobinger 6.9
Dự bị 9
- 37N. May ▲ 46' 6.6
- 13L. de Meester ▲ 70' 6.6
- 42M. El Mala ▲ 70' 6.3
- 4K. Pytlik ▲ 74' 6.6
- 28P. Koronkiewicz ▲ 81' 6.7
- 29T. Idel
- 23M. Fritz
- 35Z. Keita
- 24K. Rauhut
Thống kê
06⚑5
⚑340
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm7
5Trúng đích2
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị1
14Phạm lỗi25
6Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
257Chuyền bóng421
190Chuyền chính xác338
74%Chính xác chuyền80%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
59Ghi được67
60Thủng lưới57
1.23Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai42