Stuttgart II vs Alemannia Aachen
Tỷ số chung cuộc: Stuttgart II 1-3 Alemannia Aachen tại 3. Liga, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stuttgart II thắng 2, hòa 0, Alemannia Aachen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 14
- Sân vận động
- WIRmachenDRUCK Arena, Aspach
- Phong độ
- LWLLW Stuttgart II
- LWDLW Alemannia Aachen
- 21' 0-1 L. Gindorf11m
- 24' 0-2 M. Schroers · E. Elekwa
- 27' N. Sessa 1-2
- 40' Felix Meyer
- 44' Danilo Wiebe
- HT1-2
- 46' ▲ S. Strujic ▼ F. Meyer
- 56' Lars Gindorf
- 64' ▲ L. Penna ▼ M. Sankoh
- 66' ▲ K. Wriedt ▼ E. Elekwa
- 69' Leny Meyer
- 74' ▲ S. Di Benedetto ▼ Y. Spalt
- 74' ▲ A. Nankishi ▼ J. Luers
- 78' Jeremias Lorch
- 79' ▲ M. Loune ▼ J. Lorch
- 82' Abdenego Nankishi
- 85' Samuele Di Benedetto
- 86' ▲ A. Groiss ▼ C. Olivier
- 88' ▲ J. da Silva Kiala ▼ F. Ademi
- 88' ▲ M. Richter ▼ B. Bahn
- 90'+1 Mehdi Loune
- 90' 1-3 L. Gindorf · M. Richter
- FT1-3
Đội hình
- 1F. Hellstern 6.0
- 24C. Olivier ▼ 86' 6.9
- 35M. Gluck 6.7
- 29D. Nothnagel 6.9
- 16L. Meyer 6.9
- 31N. Darvich 7.3
- 10N. Sessa ⚽ 8.0
- 18J. Luers ▼ 74' 6.2
- 23Y. Spalt ▼ 74' 6.2
- 44M. Sankoh ▼ 64' 6.7
- 27M. Ouro-Tagba 6.7
Dự bị 9
- 33J. von der Felsen
- 2K. Amaniampong
- 22P. Fritschi
- 6A. Groiss ▲ 86' 6.2
- 4M. Herwerth
- 8S. Di Benedetto ▲ 74' 7.0
- 11E. Korkut
- 7L. Penna ▲ 64' 6.3
- 17A. Nankishi ▲ 74' 6.9
- 1J. Olschowsky 6.9
- 29P. Nadjombe 6.5
- 33M. Wegmann 7.2
- 28D. Wiebe 6.7
- 4F. Meyer ▼ 46' 5.6
- 8B. Bahn ▼ 88' 6.5
- 36F. Ademi ▼ 88' 6.5
- 6J. Lorch ▼ 79' 6.7
- 27M. Schroers ⚽ 7.7
- 14E. Elekwa ⇢ ▼ 66' 6.3
- 23L. Gindorf ⚽2 8.0
Dự bị 7
- 22T. Hendriks
- 37J. da Silva Kiala ▲ 88' 6.5
- 19F. Heister
- 11M. Loune ▲ 79' 6.6
- 20M. Richter ▲ 88' 6.9
- 5S. Strujic ▲ 46' 6.3
- 18K. Wriedt ▲ 66' 6.7
Thống kê
03⚑6
⚑450
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm7
3Trúng đích3
10Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc4
2Việt vị3
14Phạm lỗi20
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
484Chuyền bóng212
414Chuyền chính xác152
86%Chính xác chuyền72%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
68Ghi được84
82Thủng lưới75
1.58Bàn thắng mỗi trận1.87
5Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn34
36Hiệp hai44