Stuttgart II
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Alemannia Aachen

Stuttgart II vs Alemannia Aachen

Tỷ số chung cuộc: Stuttgart II 2-1 Alemannia Aachen tại 3. Liga, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stuttgart II thắng 2, hòa 0, Alemannia Aachen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 36
Sân vận động
WIRmachenDRUCK Arena, Aspach
Phong độ
LWLLW Stuttgart II
LWDLW Alemannia Aachen
  1. 6' T. Kastanaras · M. Sankoh 1-0
  2. 13' Saša Strujić
  3. 26' Florian Heister
  4. 27' N. Nartey · S. Di Benedetto 2-0
  5. 36' Bentley Baxter Bahn11mhỏng 11m
  6. HT2-0
  7. 46' M. Ćatović T. Kastanaras
  8. 46' N. Sessa N. Nartey
  9. 46' F. Ademi F. Heister
  10. 46' N. Castelle B. Baxter
  11. 49' Jannik Hofmann
  12. 50' 2-1 M. Hanraths11m
  13. 59' Dominik Nothnagel
  14. 61' Soufian El-Faouzi
  15. 68' Nicolás Sessa
  16. 69' Danilo Wiebe
  17. 69' D. Beleme L. Yarbrough
  18. 78' A. Azevedo L. Meyer
  19. 78' K. Amaniampong S. Di Benedetto
  20. 84' Faton Ademi
  21. 88' A. Heinz D. Wiebe
  22. 89' L. Reichardt M. Sankoh
  23. 90' Saša Strujić
  24. 90' Saša Strujić
  25. 90'+5 S. Sarar S. El-Faouzi
  26. FT2-1

Đội hình

Stuttgart II Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Fiedler
  1. 1D. Seimen 8.0
  2. 6A. Groiß 6.7
  3. 37M. Herwerth 7.2
  4. 29D. Nothnagel 6.9
  5. 21J. Hofmann 6.0
  6. 31N. Nartey ▼ 46' 7.7
  7. 8S. Di Benedetto ▼ 78' 6.9
  8. 10L. Ulrich 6.9
  9. 16L. Meyer ▼ 78' 6.3
  10. 9T. Kastanaras ▼ 46' 7.3
  11. 44M. Sankoh ▼ 89' 6.6

Dự bị 9

  1. 49M. Ćatović ▲ 46' 6.6
  2. 30N. Sessa ▲ 46' 6.6
  3. 39A. Azevedo ▲ 78' 6.3
  4. 2K. Amaniampong ▲ 78' 6.6
  5. 20L. Reichardt ▲ 89' 6.2
  6. 27Jarzinho Malanga
  7. 35L. Mack
  8. 46W. Faghir
  9. 33F. Böhmker
Alemannia Aachen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: H. Backhaus
  1. 41J. Olschowsky 6.7
  2. 15M. Hanraths 7.2
  3. 34P. Nkoa 6.6
  4. 25L. Yarbrough ▼ 69' 6.3
  5. 19F. Heister ▼ 46' 5.9
  6. 28D. Wiebe ▼ 88' 6.9
  7. 18S. El-Faouzi ▼ 90' 7.5
  8. 5S. Strujić 6.9
  9. 9B. Baxter ▼ 46' 6.3
  10. 10A. Bakhat 6.9
  11. 46G. Gaudino 7.0

Dự bị 9

  1. 36F. Ademi ▲ 46' 6.9
  2. 44N. Castelle ▲ 46' 7.0
  3. 29D. Beleme ▲ 69' 6.9
  4. 21A. Heinz ▲ 88' 6.3
  5. 43S. Sarar ▲ 90'
  6. 49M. Pobric
  7. 13J. Rumpf
  8. 23E. Bördner
  9. 17J. Schwermann

Thống kê

030
061
46%Kiểm soát bóng54%
5Dứt điểm10
4Trúng đích5
0Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
0Phạt góc0
5Việt vị3
13Phạm lỗi16
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
424Chuyền bóng511
345Chuyền chính xác428
81%Chính xác chuyền84%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu48
64Ghi được59
74Thủng lưới60
1.28Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu