Hansa Rostock
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
TSV 1860 München

Hansa Rostock vs TSV 1860 München

Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 1-0 TSV 1860 München tại 3. Liga, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 6, hòa 2, TSV 1860 München thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 35
Sân vận động
Ostseestadion, Rostock
Phong độ
WDLWD Hansa Rostock
WWLDD TSV 1860 München
  1. 36' Thore Jacobsen
  2. 45'+1 Benno Dietze
  3. HT0-0
  4. 46' L. Reich T. Danhof
  5. 48' F. Ruschke · B. Dietze 1-0
  6. 66' M. Wolfram P. Hobsch
  7. 66' L. Kwadwo T. Deniz
  8. 66' M. Frey S. Kozuki
  9. 71' Sigurd Haugen
  10. 71' Anderson-Lenda Lucoqui
  11. 72' T. Krohn S. Haugen
  12. 77' Dickson Abiama
  13. 83' M. Gevorgyan Anderson Lucoqui
  14. 84' C. Harenbrock C. Kinsombi
  15. 84' S. Suso A. Lebeau
  16. 89' Thore Jacobsen
  17. 89' Thore Jacobsen
  18. 90'+1 D. Gebuhr B. Dietze
  19. FT1-0

Đội hình

Hansa Rostock Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Brinkmann
  1. 1B. Uphoff 7.2
  2. 23F. Pfanne 7.3
  3. 15A. Gürleyen 7.3
  4. 21A. Rossipal 7.0
  5. 19J. Mejdr 7.3
  6. 42B. Dietze ▼ 90' 7.2
  7. 5M. Schuster 7.6
  8. 29F. Ruschke 7.7
  9. 27C. Kinsombi ▼ 84' 7.0
  10. 14A. Lebeau ▼ 84' 7.7
  11. 18S. Haugen ▼ 72' 6.7

Dự bị 9

  1. 44T. Krohn ▲ 72' 6.9
  2. 8C. Harenbrock ▲ 84' 6.6
  3. 28S. Suso ▲ 84' 6.7
  4. 24D. Gebuhr ▲ 90'
  5. 30M. Hagemoser
  6. 3D. Lanius
  7. 36F. Bock
  8. 4D. Roßbach
  9. 11A. Jonjić
TSV 1860 München Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Glöckner
  1. 1M. Hiller 6.9
  2. 2T. Danhof ▼ 46' 6.7
  3. 4J. Verlaat 6.9
  4. 25S. Dulic 6.6
  5. 3Anderson Lucoqui ▼ 83' 6.5
  6. 14S. Kozuki ▼ 66' 6.7
  7. 36T. Deniz ▼ 66' 6.2
  8. 5T. Jacobsen 6.9
  9. 7J. Guttau 6.6
  10. 9D. Abiama 6.3
  11. 34P. Hobsch ▼ 66' 6.9

Dự bị 9

  1. 20L. Reich ▲ 46' 6.3
  2. 30M. Wolfram ▲ 66' 6.3
  3. 21L. Kwadwo ▲ 66' 6.3
  4. 37M. Frey ▲ 66' 6.7
  5. 22M. Gevorgyan ▲ 83' 6.7
  6. 11R. Vollath
  7. 26P. Maier
  8. 27R. Ott
  9. 16M. Reinthaler

Thống kê

026
341
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm4
2Trúng đích0
6Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
6Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
470Chuyền bóng276
386Chuyền chính xác198
82%Chính xác chuyền72%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu48
72Ghi được75
64Thủng lưới73
1.5Bàn thắng mỗi trận1.56
16Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu