Hansa Rostock vs TSV 1860 München
Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 1-1 TSV 1860 München tại 3. Liga, 17 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 6, hòa 2, TSV 1860 München thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 5
- Sân vận động
- Ostseestadion, Rostock
- Trọng tài
- K. Oldhfer
- Phong độ
- WDLWD Hansa Rostock
- WWLDD TSV 1860 München
- 14' Marius Willsch
- 22' Jan Löhmannsröben
- 36' Richard Neudecker
- 39' ▲ D. Erdmann ▼ D. Wein
- 40' John Verhoek
- 42' 0-1 D. Erdmann · R. Neudecker
- HT0-1
- 47' Nico Neidhart
- 50' B. Bahn · N. Neidhart 1-1
- 64' Philipp Steinhart
- 82' ▲ N. Omladič ▼ M. Litka
- 82' ▲ B. Rother ▼ J. Löhmannsröben
- 83' ▲ F. Greilinger ▼ S. Lex
- 84' Philipp Steinhart
- 84' Philipp Steinhart
- 89' ▲ K. Vollmann ▼ L. Horn
- 90' Dennis Dressel
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Kolke
- 3J. Riedel
- 7N. Neidhart
- 14M. Reinthaler
- 23S. Sonnenberg
- 8B. Bahn
- 24J. Löhmannsröben ▼ 82'
- 28M. Litka ▼ 82'
- 27L. Horn ▼ 89'
- 18J. Verhoek
- 39P. Breier
Dự bị 7
- 21N. Omladič ▲ 82'
- 6B. Rother ▲ 82'
- 10K. Vollmann ▲ 89'
- 17G. Schulz
- 25O. Daedlow
- 19M. Farrona Pulido
- 30B. Voll
- 1M. Hiller
- 6S. Salger
- 25M. Willsch
- 36P. Steinhart
- 17D. Wein ▼ 39'
- 5Q. Moll
- 31R. Neudecker
- 14D. Dressel
- 8E. Tallig
- 9S. Mölders
- 7S. Lex ▼ 83'
Dự bị 7
- 13D. Erdmann ▲ 39'
- 11F. Greilinger ▲ 83'
- 32M. Gresler
- 21J. Djayo
- 19M. Pusic
- 27S. Belkahia
- 40T. Kretzschmar
Thống kê
03⚑2
⚑651
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm5
5Trúng đích2
3Chệch đích3
2Phạt góc6
2Việt vị2
20Phạm lỗi22
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 29 | +32 | 75 | |
| 2 | 38 | 52 - 33 | +19 | 71 | |
| 3 | 38 | 56 - 40 | +16 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 5 | 38 | 66 - 51 | +15 | 59 | |
| 6 | 38 | 57 - 53 | +4 | 56 | |
| 7 | 38 | 66 - 55 | +11 | 55 | |
| 8 | 38 | 50 - 55 | -5 | 52 | |
| 9 | 38 | 51 - 58 | -7 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 11 | 38 | 42 - 45 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 52 - 59 | -7 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 55 | -10 | 47 | |
| 14 | 38 | 47 - 52 | -5 | 43 | |
| 15 | 38 | 52 - 67 | -15 | 43 | |
| 16 | 38 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 61 | -24 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 58 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 57 | -17 | 32 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
59Ghi được77
39Thủng lưới39
1.4Bàn thắng mỗi trận1.83
16Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai39