SV Wehen vs FC Energie Cottbus
Tỷ số chung cuộc: SV Wehen 2-1 FC Energie Cottbus tại 3. Liga, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Wehen thắng 3, hòa 2, FC Energie Cottbus thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 4
- Sân vận động
- BRITA-Arena, Wiesbaden
- Phong độ
- LDDLW SV Wehen
- LLLDW FC Energie Cottbus
- 8' Filip Kusić
- 42' T. Goppel · S. Mockenhaupt 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Kaya ▼ M. Flotho
- 46' ▲ M. Pronichev ▼ M. Krauß
- 46' ▲ L. Copado ▼ P. Halbauer
- 59' ▲ G. Fechner ▼ O. Kiomourtzoglou
- 64' 1-1 T. Ciğerci
- 67' ▲ O. Wohlers ▼ I. Franjić
- 67' ▲ R. Johansson ▼ T. Goppel
- 69' ▲ A. Borgmann ▼ Y. Möker
- 69' ▲ J. Hofmann ▼ N. Bretschneider
- 77' F. Kaya · F. Carstens 2-1
- 83' Fatih Kaya
- 83' ▲ R. Hajrulla ▼ F. Kusić
- 86' ▲ E. Taffertshofer ▼ T. Gözüsirin
- 90'+5 Timmy Thiele
- FT2-1
Đội hình
- 16F. Stritzel 8.9
- 4S. Mockenhaupt ⇢ 7.2
- 17F. Carstens 7.7
- 33F. Luckeneder 6.6
- 9T. Goppel ⚽ ▼ 67' 7.3
- 11T. Gözüsirin ▼ 86' 7.0
- 14O. Kiomourtzoglou ▼ 59' 6.3
- 18F. Greilinger 6.2
- 8N. Bätzner 6.3
- 7I. Franjić ▼ 67' 6.3
- 28M. Flotho ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 29F. Kaya ⚽ ▲ 46' 7.2
- 6G. Fechner ▲ 59' 6.5
- 21O. Wohlers ▲ 67' 6.6
- 20R. Johansson ▲ 67' 6.3
- 5E. Taffertshofer ▲ 86' 6.2
- 1A. Lyska
- 15J. Janitzek
- 39F. Hübner
- 37B. Nink
- 12E. Bethke 6.6
- 3H. Rorig 7.9
- 19F. Kusić ▼ 83' 6.3
- 27D. Slamar 6.6
- 28N. Bretschneider ▼ 69' 7.3
- 10T. Ciğerci ⚽ 8.2
- 5D. Pelivan 7.0
- 21Y. Möker ▼ 69' 7.2
- 23M. Krauß ▼ 46' 6.9
- 7T. Thiele 6.9
- 11P. Halbauer ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 42M. Pronichev ▲ 46' 6.9
- 22L. Copado ▲ 46' 6.2
- 20A. Borgmann ▲ 69' 6.3
- 6J. Hofmann ▲ 69' 6.9
- 9R. Hajrulla ▲ 83' 6.3
- 36J. Juckel
- 15E. Kaizer
- 14T. Hasse
- 1A. Sebald
Thống kê
01⚑6
⚑1420
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm17
4Trúng đích9
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
6Phạt góc14
2Việt vị5
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
9Cứu thua2
321Chuyền bóng446
254Chuyền chính xác378
79%Chính xác chuyền85%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu45
73Ghi được74
76Thủng lưới68
1.55Bàn thắng mỗi trận1.64
11Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai37