SSV Jahn Regensburg
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Rot-Weiss Essen

SSV Jahn Regensburg vs Rot-Weiss Essen

Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 1-3 Rot-Weiss Essen tại 3. Liga, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 0, hòa 1, Rot-Weiss Essen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 25
Sân vận động
Jahnstadion Regensburg, Regensburg
Phong độ
WWLLL SSV Jahn Regensburg
LWWDW Rot-Weiss Essen
  1. 16' 0-1 E. Huthphản lưới
  2. HT0-1
  3. 46' N. Ganaus N. Anspach
  4. 57' N. Kaiser T. Eisfeld
  5. 57' R. Berlinski L. Vonić
  6. 59' 0-2 C. Harenbrock
  7. 63' J. Bauer B. Saller
  8. 63' V. Mustafa E. Huth
  9. 67' 0-3 M. Obuz · N. Kaiser
  10. 75' T. Eisenhuth A. Geipl
  11. 75' R. Ziegele F. Ballas
  12. 76' A. Etri I. Young
  13. 76' M. Kourouma A. Wiegel
  14. 80' B. Rother T. Müsel
  15. 84' Ahmed Etri
  16. 84' N. Ganaus 1-3
  17. 87' Jonas Bauer
  18. 89' Mustafa Kourouma
  19. 90'+5 Valdrin Mustafa
  20. 90'+6 Ron Berlinski
  21. FT1-3

Đội hình

SSV Jahn Regensburg Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: J. Enochs
  1. 32A. Weidinger 5.9
  2. 11K. Faber 7.2
  3. 4F. Ballas ▼ 75' 7.2
  4. 16L. Breunig 6.9
  5. 6B. Saller ▼ 63' 6.9
  6. 8A. Geipl ▼ 75' 6.7
  7. 3B. Hein 7.0
  8. 5R. Bulić 6.5
  9. 27D. Kother 6.9
  10. 29E. Huth ▼ 63' 6.6
  11. 18N. Anspach ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 20N. Ganaus ▲ 46' 7.7
  2. 25J. Bauer ▲ 63' 6.7
  3. 30V. Mustafa ▲ 63' 6.3
  4. 21T. Eisenhuth ▲ 75' 6.6
  5. 14R. Ziegele ▲ 75' 6.3
  6. 19C. Schmidt
  7. 23J. Graf
  8. 12L. Ćuk
  9. 13A. Bittroff
Rot-Weiss Essen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Dabrowski
  1. 35F. Wienand 7.5
  2. 7A. Wiegel ▼ 76' 6.3
  3. 23J. Ríos Alonso 6.9
  4. 24F. Götze 7.3
  5. 19E. Voufack 6.2
  6. 26T. Müsel ▼ 80' 6.9
  7. 10T. Eisfeld ▼ 57' 7.3
  8. 11M. Obuz 7.3
  9. 8C. Harenbrock 7.9
  10. 30I. Young ▼ 76' 6.2
  11. 20L. Vonić ▼ 57' 6.2

Dự bị 9

  1. 18N. Kaiser ▲ 57' 6.7
  2. 9R. Berlinski ▲ 57' 6.3
  3. 33A. Etri ▲ 76' 6.3
  4. 16M. Kourouma ▲ 76' 6.5
  5. 6B. Rother ▲ 80' 6.6
  6. 31O. Springer
  7. 37F. Rüth
  8. 3A. Manu
  9. 29M. Doumbouya

Thống kê

029
330
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm6
6Trúng đích3
7Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
9Phạt góc3
1Việt vị3
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
383Chuyền bóng340
283Chuyền chính xác248
74%Chính xác chuyền73%
2.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SSV Ulm 1846
38 65 - 38 +27 77
2
SC Preußen Münster
38 68 - 49 +19 67
3
SSV Jahn Regensburg
38 51 - 42 +9 63
4
Dynamo Dresden
38 58 - 40 +18 62
5
1. FC Saarbrücken
38 60 - 43 +17 60
6
Erzgebirge Aue
38 51 - 47 +4 60
7
Rot-Weiss Essen
38 60 - 53 +7 59
8
SV Sandhausen
38 58 - 57 +1 56
9
SpVgg Unterhaching
38 50 - 49 +1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 65 - 51 +14 54
11
Borussia Dortmund II
38 58 - 53 +5 54
12
Verl
38 59 - 56 +3 53
13
FC Viktoria Köln
38 59 - 65 -6 49
14
Arminia Bielefeld
38 48 - 47 +1 46
15
TSV 1860 München
38 40 - 42 -2 46
16
SV Waldhof Mannheim
38 51 - 60 -9 43
17
Hallescher FC
38 50 - 68 -18 40
18
MSV Duisburg
38 41 - 65 -24 34
19
VfB Lübeck
38 37 - 77 -40 32
20
Freiburg II
38 37 - 64 -27 30
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu46
80Ghi được87
62Thủng lưới69
1.57Bàn thắng mỗi trận1.89
15Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu