Rot-Weiss Essen vs SSV Jahn Regensburg
Tỷ số chung cuộc: Rot-Weiss Essen 0-0 SSV Jahn Regensburg tại 3. Liga, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rot-Weiss Essen thắng 3, hòa 1, SSV Jahn Regensburg thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion an der Hafenstraße, Essen
- Phong độ
- WWDWW Rot-Weiss Essen
- WLLLD SSV Jahn Regensburg
- 17' Oscar Schönfelder
- 44' Felix Gebhardt
- HT0-0
- 46' ▲ N. Ganaus ▼ E. Huth
- 57' ▲ J. Graf ▼ T. Eisenhuth
- 62' ▲ M. Doumbouya ▼ R. Berlinski
- 62' ▲ L. Vonić ▼ I. Young
- 70' ▲ E. Hottmann ▼ C. Viet
- 71' ▲ D. Kother ▼ O. Schönfelder
- 73' Andreas Geipl
- 86' ▲ E. Voufack ▼ A. Wiegel
- 86' ▲ R. Ziegele ▼ L. Breunig
- 90' ▲ S. Plechaty ▼ C. Harenbrock
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Golz
- 7A. Wiegel ▼ 86'
- 23J. Ríos Alonso
- 27V. Šapina
- 24F. Götze
- 8C. Harenbrock ▼ 90'
- 30I. Young ▼ 62'
- 26T. Müsel
- 14L. Brumme
- 11M. Obuz
- 9R. Berlinski ▼ 62'
Dự bị 9
- 29M. Doumbouya ▲ 62'
- 20L. Vonić ▲ 62'
- 19E. Voufack ▲ 86'
- 21S. Plechaty ▲ 90'
- 35F. Wienand
- 2S. Voelcke
- 6B. Rother
- 4F. Bastians
- 3A. Manu
- 1F. Gebhardt
- 11K. Faber
- 6B. Saller
- 4F. Ballas
- 16L. Breunig ▼ 86'
- 8A. Geipl
- 5R. Bulić
- 10C. Viet ▼ 70'
- 21T. Eisenhuth ▼ 57'
- 7O. Schönfelder ▼ 71'
- 29E. Huth ▼ 46'
Dự bị 9
- 20N. Ganaus ▲ 46'
- 23J. Graf ▲ 57'
- 9E. Hottmann ▲ 70'
- 27D. Kother ▲ 71'
- 14R. Ziegele ▲ 86'
- 24A. Diawusie
- 36K. Onuigwe
- 32A. Weidinger
- 3B. Hein
Thống kê
00⚑11
⚑430
6Dứt điểm5
1Trúng đích1
3Chệch đích3
2Bị chặn1
11Phạt góc4
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu51
87Ghi được80
69Thủng lưới62
1.89Bàn thắng mỗi trận1.57
11Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai43