Erzgebirge Aue vs FC Viktoria Köln
Tỷ số chung cuộc: Erzgebirge Aue 1-1 FC Viktoria Köln tại 3. Liga, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Erzgebirge Aue thắng 2, hòa 3, FC Viktoria Köln thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 34
- Sân vận động
- Erzgebirgsstadion, Aue
- Trọng tài
- F. Wildfeuer
- Phong độ
- LLDWW Erzgebirge Aue
- WDWLW FC Viktoria Köln
- 4' 0-1 S. Handle · M. Wunderlich
- 37' Paul-Philipp Besong
- HT0-1
- 51' Mike Wunderlich
- 63' ▲ A. Becker ▼ R. Meißner
- 63' ▲ D. Philipp ▼ P. Koronkiewicz
- 63' ▲ N. May ▼ L. Marseiler
- 64' Marcel Risse
- 67' ▲ E. Majetschak ▼ N. Gorzel
- 67' ▲ D. Nazarov ▼ M. Thiel
- 68' ▲ M. Stefaniak ▼ M. Schikora
- 74' David Philipp
- 75' ▲ J. Siebert ▼ M. Risse
- 82' D. Nazarov11m 1-1
- 90'+1 ▲ K. Jakob ▼ O. Sijarić
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Männel
- 23A. Barylla
- 2T. Danhof
- 5K. Burger
- 29L. Rosenlöcher
- 21M. Schikora ▼ 68'
- 19O. Sijarić ▼ 90'
- 31N. Gorzel ▼ 67'
- 30M. Thiel ▼ 67'
- 22P. Besong
- 14B. Tashchy
Dự bị 9
- 13E. Majetschak ▲ 67'
- 10D. Nazarov ▲ 67'
- 34M. Stefaniak ▲ 68'
- 26K. Jakob ▲ 90'
- 7I. Knežević
- 3U. Taffertshofer
- 6A. Sorge
- 25P. Klewin
- 32E. Huth
- 1B. Voll
- 23M. Fritz
- 2L. Dietz
- 3M. Schultz
- 28P. Koronkiewicz ▼ 63'
- 31M. Risse ▼ 75'
- 6P. Sontheimer
- 8M. Wunderlich
- 7S. Handle
- 14R. Meißner ▼ 63'
- 30L. Marseiler ▼ 63'
Dự bị 9
- 9A. Becker ▲ 63'
- 10D. Philipp ▲ 63'
- 37N. May ▲ 63'
- 20J. Siebert ▲ 75'
- 24K. Rauhut
- 38Hong Seok-Ju
- 18K. Lankford
- 26H. Saghiri
- 39D. Kubatta
Thống kê
01⚑9
⚑230
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm8
7Trúng đích4
5Chệch đích4
9Phạt góc2
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 40 | +40 | 74 | |
| 2 | 38 | 54 - 34 | +20 | 73 | |
| 3 | 38 | 70 - 49 | +21 | 70 | |
| 4 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 64 - 39 | +25 | 69 | |
| 6 | 38 | 65 - 44 | +21 | 69 | |
| 7 | 38 | 63 - 65 | -2 | 60 | |
| 8 | 38 | 61 - 52 | +9 | 57 | |
| 9 | 38 | 58 - 53 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 60 - 58 | +2 | 49 | |
| 11 | 38 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 54 - 58 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 49 - 62 | -13 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 56 | -13 | 42 | |
| 16 | 38 | 49 - 60 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 43 - 65 | -22 | 37 | |
| 18 | 38 | 42 - 64 | -22 | 35 | |
| 19 | 38 | 42 - 72 | -30 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 81 | -42 | 32 |
So sánh
45Trận đấu48
66Ghi được91
70Thủng lưới74
1.47Bàn thắng mỗi trận1.9
11Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai47