SV Waldhof Mannheim
7 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Havelse

SV Waldhof Mannheim vs Havelse

Tỷ số chung cuộc: SV Waldhof Mannheim 7-0 Havelse tại 3. Liga, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SV Waldhof Mannheim thắng 4, hòa 0, Havelse thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 38
Sân vận động
Carl-Benz Stadion, Mannheim
Trọng tài
C. Dingert
Phong độ
WDLLL SV Waldhof Mannheim
DLLWL Havelse
  1. 3' M. Schnatterer · F. Wagner 1-0
  2. 21' J. Verlaat · M. Schnatterer 2-0
  3. 27' P. Sohm J. Butler
  4. 45' A. Rossipal11m 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' Y. Jaeschke O. Daedlow
  7. 57' D. Kother · M. Schnatterer 4-0
  8. 59' E. Kouadio M. Schnatterer
  9. 62' P. Sohm 5-0
  10. 67' A. Donkor A. Rossipal
  11. 67' H. Saghiri S. Russo
  12. 67' N. Sommer M. Costly
  13. 71' N. Plume K. Froese
  14. 71' J. Langfeld F. Lakenmacher
  15. 75' M. Schleef L. Gubinelli
  16. 78' F. Wagner · N. Sommer 6-0
  17. 83' D. Kother 7-0
  18. 87' A. Dlugaiczyk N. Quindt
  19. FT7-0

Đội hình

SV Waldhof Mannheim Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Glöckner
  1. 23J. Bartels
  2. 5M. Seegert
  3. 4J. Verlaat
  4. 21A. Rossipal ▼ 67'
  5. 13M. Schnatterer ▼ 59'
  6. 37M. Höger
  7. 17M. Costly ▼ 67'
  8. 8F. Wagner
  9. 6S. Russo ▼ 67'
  10. 34D. Kother
  11. 31J. Butler ▼ 27'

Dự bị 9

  1. 10P. Sohm ▲ 27'
  2. 3E. Kouadio ▲ 59'
  3. 19A. Donkor ▲ 67'
  4. 35H. Saghiri ▲ 67'
  5. 2N. Sommer ▲ 67'
  6. 20A. Lebeau
  7. 9J. Boyamba
  8. 1T. Königsmann
  9. 27G. Gohlke
Havelse Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: R. Ziehl
  1. 1N. Quindt ▼ 87'
  2. 39F. Riedel
  3. 26N. Tasky
  4. 20T. Fölster
  5. 13N. Teichgräber
  6. 15K. Froese ▼ 71'
  7. 23L. Meyer
  8. 27L. Gubinelli ▼ 75'
  9. 25O. Daedlow ▼ 46'
  10. 14L. Damer
  11. 18F. Lakenmacher ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 11Y. Jaeschke ▲ 46'
  2. 24N. Plume ▲ 71'
  3. 8J. Langfeld ▲ 71'
  4. 3M. Schleef ▲ 75'
  5. 35A. Dlugaiczyk ▲ 87'
  6. 16T. Engelking
  7. 28J. Rufidis
  8. 17I. Qela
  9. 12T. Stirl

Thống kê

005
400
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm9
10Trúng đích4
6Chệch đích5
5Phạt góc4
6Phạm lỗi5
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3

So sánh

44Trận đấu42
76Ghi được37
52Thủng lưới82
1.73Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu