MSV Duisburg vs SV Meppen
Tỷ số chung cuộc: MSV Duisburg 1-0 SV Meppen tại 3. Liga, 17 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MSV Duisburg thắng 5, hòa 1, SV Meppen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 19
- Sân vận động
- Schauinsland-Reisen-Arena, Duisburg
- Trọng tài
- P. Alt
- Phong độ
- WWLWW MSV Duisburg
- WLWWL SV Meppen
- 21' W. Kamavuaka · D. Ghindovean 1-0
- 44' Arne Sicker
- HT1-0
- 60' Maximilian Sauer
- 60' ▲ D. Božić ▼ W. Evseev
- 62' ▲ D. Tomić ▼ J. Hettwer
- 69' ▲ T. Fleckstein ▼ V. Vermeij
- 73' Marcus Piossek
- 75' Tom Boere
- 75' ▲ L. Krüger ▼ C. Hemlein
- 78' ▲ J. Bitter ▼ M. Sauer
- 79' Dominik Schmidt
- 82' ▲ Hilal El-Helwe ▼ M. Ballmert
- 89' Moritz Stoppelkamp
- 90' Hassan Amin
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Weinkauf
- 3D. Schmidt
- 2M. Sauer ▼ 78'
- 17A. Sicker
- 26V. Gembalies
- 10M. Stoppelkamp
- 36W. Kamavuaka
- 9A. Engin
- 8D. Ghindovean
- 24V. Vermeij ▼ 69'
- 13J. Hettwer ▼ 62'
Dự bị 7
- 28D. Tomić ▲ 62'
- 15T. Fleckstein ▲ 69'
- 23J. Bitter ▲ 78'
- 19S. Karweina
- 4D. Volkmer
- 20L. Mickels
- 30S. Deana
- 32E. Domaschke
- 7Hassan Amin
- 15M. Ballmert ▼ 82'
- 19L. Bünning
- 4Y. Osée
- 11M. Piossek
- 17C. Hemlein ▼ 75'
- 14W. Evseev ▼ 60'
- 16F. Egerer
- 10L. Tankulic
- 9T. Boere
Dự bị 7
- 33D. Božić ▲ 60'
- 23L. Krüger ▲ 75'
- 29Hilal El-Helwe ▲ 82'
- 3J. Jesgarzewski
- 6N. Andermatt
- 25J. Al-Hazaimeh
- 37C. Frommann
Thống kê
04⚑4
⚑430
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm10
5Trúng đích3
2Chệch đích7
4Phạt góc4
0Việt vị3
17Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 29 | +32 | 75 | |
| 2 | 38 | 52 - 33 | +19 | 71 | |
| 3 | 38 | 56 - 40 | +16 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 5 | 38 | 66 - 51 | +15 | 59 | |
| 6 | 38 | 57 - 53 | +4 | 56 | |
| 7 | 38 | 66 - 55 | +11 | 55 | |
| 8 | 38 | 50 - 55 | -5 | 52 | |
| 9 | 38 | 51 - 58 | -7 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 11 | 38 | 42 - 45 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 52 - 59 | -7 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 55 | -10 | 47 | |
| 14 | 38 | 47 - 52 | -5 | 43 | |
| 15 | 38 | 52 - 67 | -15 | 43 | |
| 16 | 38 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 61 | -24 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 58 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 57 | -17 | 32 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
57Ghi được39
85Thủng lưới63
1.3Bàn thắng mỗi trận0.95
7Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai19