SpVgg Unterhaching vs Chemnitzer FC
Tỷ số chung cuộc: SpVgg Unterhaching 2-1 Chemnitzer FC tại 3. Liga, 16 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SpVgg Unterhaching thắng 2, hòa 3, Chemnitzer FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 8
- Sân vận động
- Alpenbauer Sportpark, Unterhaching
- Trọng tài
- F. Heft
- Phong độ
- DLDWW SpVgg Unterhaching
- WWDWL Chemnitzer FC
- 25' D. Stroh-Engel11m 1-0
- 42' Alexander Winkler
- HT1-0
- 46' ▲ M. Dombrowka ▼ S. Bigalke
- 51' D. Stroh-Engel · L. Hufnagel 2-0
- 57' ▲ D. Tuma ▼ T. Bonga
- 60' 2-1 Rafael Garcia · D. Tuma
- 64' ▲ P. Grauschopf ▼ A. Winkler
- 67' ▲ D. Božić ▼ P. Hosiner
- 69' ▲ S. Hain ▼ D. Stroh-Engel
- 73' Marc Endres
- 77' Rafael Garcia
- 79' Sören Reddemann
- 82' ▲ E. Tallig ▼ Rafael Garcia
- 85' Paul Grauschopf
- 90' Jim-Patrick Müller
- FT2-1
Đội hình
- 1N. Mantl
- 6M. Endres
- 4A. Winkler ▼ 64'
- 15C. Greger
- 13J. Müller
- 20D. Stahl
- 10L. Hufnagel
- 27M. Heinrich
- 7D. Stroh-Engel ▼ 69'
- 21S. Bigalke ▼ 46'
- 29F. Schröter
Dự bị 7
- 8M. Dombrowka ▲ 46'
- 25P. Grauschopf ▲ 64'
- 9S. Hain ▲ 69'
- 22S. Kroll
- 26N. Stierlin
- 11F. Dietz
- 17J. Bandowski
- 1J. Jakubov
- 3N. Hoheneder
- 29M. Langer
- 23T. Doyle
- 31P. Milde
- 25S. Reddemann
- 4G. Sarmov
- 38T. Müller
- 16Rafael Garcia ▼ 82'
- 26P. Hosiner ▼ 67'
- 32T. Bonga ▼ 57'
Dự bị 7
- 7D. Tuma ▲ 57'
- 33D. Božić ▲ 67'
- 17E. Tallig ▲ 82'
- 22J. Mroß
- 18D. Bohl
- 20P. Itter
- 14T. Campulka
Thống kê
04⚑5
⚑520
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm13
6Trúng đích6
3Chệch đích7
5Phạt góc5
2Việt vị1
10Phạm lỗi24
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 60 | +16 | 65 | |
| 2 | 38 | 71 - 60 | +11 | 64 | |
| 3 | 38 | 64 - 53 | +11 | 64 | |
| 4 | 38 | 61 - 40 | +21 | 63 | |
| 5 | 38 | 68 - 48 | +20 | 62 | |
| 6 | 38 | 54 - 43 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 69 - 57 | +12 | 58 | |
| 8 | 38 | 63 - 54 | +9 | 58 | |
| 9 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 10 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 11 | 38 | 50 - 53 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 71 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 40 - 54 | -14 | 48 | |
| 14 | 38 | 49 - 42 | +7 | 47 | |
| 15 | 38 | 64 - 66 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 56 - 61 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 54 - 60 | -6 | 44 | |
| 18 | 38 | 49 - 62 | -13 | 40 | |
| 19 | 38 | 33 - 67 | -34 | 32 | |
| 20 | 38 | 40 - 85 | -45 | 23 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
50Ghi được54
53Thủng lưới60
1.32Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai33