Chemnitzer FC
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
SpVgg Unterhaching

Chemnitzer FC vs SpVgg Unterhaching

Tỷ số chung cuộc: Chemnitzer FC 5-0 SpVgg Unterhaching tại 3. Liga, 18 tháng 5, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chemnitzer FC thắng 5, hòa 3, SpVgg Unterhaching thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 38
Phong độ
WWDWL Chemnitzer FC
DLDWW SpVgg Unterhaching
  1. 5' M. Schwablphản lưới 1-0
  2. 7' B. Förster 2-0
  3. 39' A. Makarenko J. Landeka
  4. HT2-0
  5. 58' M. Willsch D. Rohracker
  6. 59' J. Hazaimeh C. Buchner
  7. 59' M. Marinkovic T. Schweinsteiger
  8. 59' B. Förster 3-0
  9. 64' M. Wilke A. Mrowiec
  10. 70' F. Bichler B. Kauffmann
  11. 72' B. Förster 4-0
  12. 89' A. Fink 5-0
  13. FT5-0

Đội hình

Chemnitzer FC
  1. 1P. Pentke
  2. 15A. Mrowiec ▼ 64'
  3. 14T. Birk
  4. 3S. Bankert
  5. 6C. Buchner ▼ 59'
  6. 26M. Baude
  7. 23S. Pfeffer
  8. 39M. Kegel
  9. 22J. Landeka ▼ 39'
  10. 9A. Fink
  11. 10B. Förster

Dự bị 5

  1. 18A. Makarenko ▲ 39'
  2. 13J. Hazaimeh ▲ 59'
  3. 21M. Wilke ▲ 64'
  4. 29D. Jansen
  5. 30S. Schmidt
SpVgg Unterhaching
  1. 33S. Wolf
  2. 17J. Hummels
  3. 10B. Kauffmann ▼ 70'
  4. 35K. Hingerl
  5. 23M. Schwabl
  6. 19M. Welzmüller
  7. 21Q. Moll
  8. 18D. Rohracker ▼ 58'
  9. 11T. Schweinsteiger ▼ 59'
  10. 26A. Voglsammer
  11. 14M. Drum

Dự bị 4

  1. 25M. Willsch ▲ 58'
  2. 29M. Marinkovic ▲ 59'
  3. 20F. Bichler ▲ 70'
  4. 22K. Müller

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karlsruher SC
38 69 - 27 +42 79
2
Arminia Bielefeld
38 59 - 32 +27 76
3
VfL Osnabrück
38 64 - 35 +29 73
4
SC Preußen Münster
38 63 - 33 +30 72
5
1. FC Heidenheim
38 69 - 47 +22 72
6
Chemnitzer FC
38 56 - 47 +9 55
7
SV Wehen
38 51 - 51 0 51
8
Wacker Burghausen
38 45 - 45 0 51
9
SpVgg Unterhaching
38 48 - 55 -7 51
10
Hallescher FC
38 37 - 50 -13 46
11
1. FC Saarbrücken
38 52 - 62 -10 45
12
Hansa Rostock
38 39 - 52 -13 44
13
FC Rot-Weiß Erfurt
38 44 - 58 -14 44
14
Stuttgart II
38 35 - 42 -7 43
15
Kickers Offenbach
38 41 - 44 -3 42
16
Borussia Dortmund II
38 39 - 58 -19 41
17
Stuttgarter Kickers
38 39 - 48 -9 40
18
SV Darmstadt 98
38 32 - 46 -14 38
19
SV Babelsberg 03
38 32 - 54 -22 37
20
Alemannia Aachen
38 40 - 68 -28 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
56Ghi được49
50Thủng lưới57
1.44Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu