Andernach W
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Bochum W

Andernach W vs Bochum W

Tỷ số chung cuộc: Andernach W 1-2 Bochum W tại 2. Bundesliga, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Andernach W thắng 0, hòa 1, Bochum W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 26
Sân vận động
Andernach Stadion, Andernach
Phong độ
WLWLL Andernach W
WWWWL Bochum W
  1. 45'+2 Z. Brückel 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Uebing L. Karwatzki
  4. 58' 1-1 A. Uebing
  5. 66' K. Engels Z. Brückel
  6. 66' I. Pfeiffer M. Weingarz
  7. 66' A. Wagner L. Wäschenbach
  8. 73' L. Stöhr B. Hisenaj
  9. 73' J. Schulz V. Zilligen
  10. 82' M. Klostermann Anna Luisa Marques
  11. 82' E. Golberg A. Vogel
  12. 89' M. Hünnemeyer A. Fölsing
  13. 90'+4 1-2 E. Golberg
  14. FT1-2

Đội hình

Andernach W HLV: I. Hawel
  1. 1L. van der Laan
  2. 23M. Schumacher
  3. 22Z. Brückel ▼ 66'
  4. 8M. Weingarz ▼ 66'
  5. 6L. Kossmann
  6. 4B. Hisenaj ▼ 73'
  7. 15V. Zilligen ▼ 73'
  8. 12L. Krump
  9. 17L. Wäschenbach ▼ 66'
  10. 7C. Schraa
  11. 27M. Müller

Dự bị 9

  1. 16K. Engels ▲ 66'
  2. 21I. Pfeiffer ▲ 66'
  3. 28A. Wagner ▲ 66'
  4. 9L. Stöhr ▲ 73'
  5. 20J. Schulz ▲ 73'
  6. 11S. Klyta
  7. 14C. Dillenburg
  8. 19M. Reifenberg
  9. 33M. Schön
Bochum W HLV: K. Malinowski
  1. 30L. Doege
  2. 20A. Fölsing ▼ 89'
  3. 2A. Haase
  4. 15J. Heinen
  5. 31F. Wenzel
  6. 10A. Moczarski
  7. 9A. Vogel ▼ 82'
  8. 7M. Wilhelm
  9. 11D. Hoppius
  10. 19L. Karwatzki ▼ 46'
  11. 21Anna Luisa Marques ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 14A. Uebing ▲ 46'
  2. 8M. Klostermann ▲ 82'
  3. 25E. Golberg ▲ 82'
  4. 13M. Hünnemeyer ▲ 89'
  5. 1K. Närdemann
  6. 18S. Resing
  7. 24A. Angerer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Union Berlin W
26 71 - 17 +54 62
2
Nürnberg W
26 62 - 24 +38 62
3
Hamburger SV W
26 50 - 15 +35 53
4
SC Sand W
26 66 - 46 +20 47
5
Meppen W
26 40 - 29 +11 43
6
Eintracht Frankfurt II W
26 29 - 25 +4 43
7
Bochum W
26 40 - 40 0 38
8
Ingolstadt W
26 41 - 43 -2 35
9
Borussia Monchengladbach W
26 33 - 41 -8 29
10
FC Bayern München II W
26 30 - 45 -15 24
11
Andernach W
26 23 - 54 -31 24
12
Weinberg W
26 22 - 62 -40 20
13
Freiburg II W
26 21 - 45 -24 18
14
Gütersloh W
26 29 - 71 -42 17
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu29
24Ghi được54
56Thủng lưới45
0.89Bàn thắng mỗi trận1.86
5Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu