Bochum W

Bochum W

Đức · 2. Bundesliga

Bochum W: vị trí 3 trên bảng xếp hạng 2. Bundesliga — điểm: 20, số trận: 9. Trận tiếp theo: Bochum W vs Carl Zeiss Jena W, 8 tháng 11. Kết quả mới nhất: SGS Essen W 6-0 Bochum W, 24 tháng 10.

Phong độ
DLDWL
Vị trí
3 · Đ: 20 · Tr: 9 →
Sân vận động
Nebenplatz Ruhrstadion, Bochum · 3.000

Lịch thi đấu

08-11
Bochum W
Carl Zeiss Jena W
–
–
14-11
Bochum W
Hoffenheim II W
–
–
22-11
Meppen W
Bochum W
–
–
13-12
Hertha Berlin W
Bochum W
–
–
20-12
Bochum W
Viktoria Berlin W
–
–
31-01
Eintracht Frankfurt II W
Bochum W
–
–
07-02
Bochum W
SC Sand W
–
–
14-02
Andernach W
Bochum W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–3–9
Sân khách
10–4–7
Thắng đậm nhất
6-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,6
Hiệp hai
0,9 : 0,9
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 40%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 35%

Tỉ số thường gặp

  • 0-24× · 10%
  • 0-13× · 8%
  • 0-03× · 8%
  • 1-23× · 8%
  • 6-03× · 8%
  • 2-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
2. Bundesliga 9621 2666—
DFB Pokal - Women 2101 611—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 16 · 19% 1–15′ · Thủng lưới 8 · 12% 19% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 8 · 9% 16–30′ · Thủng lưới 10 · 15% 9% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 14 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 13 · 20% 16% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 12 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 10 · 15% 14% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 10 · 12% 61–75′ · Thủng lưới 12 · 18% 12% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 25 · 29% 76–90′ · Thủng lưới 12 · 18% 29% 18% 76–90

Trận có bàn thắng: 45, 2022–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu