SC Sand W vs FC Bayern München II W
Tỷ số chung cuộc: SC Sand W 6-4 FC Bayern München II W tại 2. Bundesliga, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SC Sand W thắng 5, hòa 1, FC Bayern München II W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 22
- Sân vận động
- Rasenplatz Sand, Willstätt
- Phong độ
- WWLDL SC Sand W
- LLLWL FC Bayern München II W
- 6' 0-1 S. Ernst
- 26' 0-2 M. Plattner
- 35' 0-3 E. Terakaj
- 45'+1 R. Takizawa 1-3
- HT1-3
- 46' ▲ P. Bailey-Gayle ▼ A. Bantle
- 46' ▲ A. Migliazza ▼ J. Matuschewski
- 48' P. Bailey-Gayle 2-3
- 68' ▲ A. Roduner ▼ E. Terakaj
- 68' S. Homann 3-3
- 73' ▲ S. Wiesner ▼ J. Gaugigl
- 75' P. Bailey-Gayle 4-3
- 79' 4-4 E. Reszler
- 82' ▲ M. Gmeineder ▼ S. Weixler
- 82' ▲ H. Wegscheider ▼ M. Hoffmann
- 84' P. Bailey-Gayle 5-4
- 90'+1 ▲ T. Kubíčková ▼ S. Homann
- 90' ▲ C. Senftl ▼ T. Keitel
- 90'+2 P. Bailey-Gayle 6-4
- FT6-4
Đội hình
- 1J. Baum
- 22J. Gaugigl ▼ 73'
- 2S. Klotz
- 13R. Schaer
- 20T. Griß
- 6A. Bantle ▼ 46'
- 19S. Homann ▼ 90'
- 11L. Fischer
- 17R. Takizawa
- 10J. Matuschewski ▼ 46'
- 8C. Way
Dự bị 6
- 14P. Bailey-Gayle ▲ 46'
- 23A. Migliazza ▲ 46'
- 7S. Wiesner ▲ 73'
- 15T. Kubíčková ▲ 90'
- 21I. Scheerder
- 33S. Busse
- 22V. Litzlfelder
- 20J. Kappes
- 7T. Keitel ▼ 90'
- 2E. Reszler
- 18M. Plattner
- 10S. Ernst
- 27L. Gloning
- 16S. Weixler ▼ 82'
- 33G. Hünten
- 29M. Hoffmann ▼ 82'
- 31E. Terakaj ▼ 68'
Dự bị 7
- 19A. Roduner ▲ 68'
- 4M. Gmeineder ▲ 82'
- 30H. Wegscheider ▲ 82'
- 11C. Senftl ▲ 90'
- 5L. Zähringer
- 32J. Kreuzpaintner
- 15L. Dafinger
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 71 - 17 | +54 | 62 | |
| 2 | 26 | 62 - 24 | +38 | 62 | |
| 3 | 26 | 50 - 15 | +35 | 53 | |
| 4 | 26 | 66 - 46 | +20 | 47 | |
| 5 | 26 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 6 | 26 | 29 - 25 | +4 | 43 | |
| 7 | 26 | 40 - 40 | 0 | 38 | |
| 8 | 26 | 41 - 43 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 33 - 41 | -8 | 29 | |
| 10 | 26 | 30 - 45 | -15 | 24 | |
| 11 | 26 | 23 - 54 | -31 | 24 | |
| 12 | 26 | 22 - 62 | -40 | 20 | |
| 13 | 26 | 21 - 45 | -24 | 18 | |
| 14 | 26 | 29 - 71 | -42 | 17 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu26
68Ghi được30
53Thủng lưới44
2.43Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai19