SC Sand W
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Bayern München II W

SC Sand W vs FC Bayern München II W

Tỷ số chung cuộc: SC Sand W 3-2 FC Bayern München II W tại 2. Bundesliga, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SC Sand W thắng 5, hòa 1, FC Bayern München II W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 10
Sân vận động
Rasenplatz Sand, Willstätt
Phong độ
WWLDL SC Sand W
LLLWL FC Bayern München II W
  1. 36' 0-1 S. Reischmann
  2. HT0-1
  3. 46' L. Fischer E. Loving
  4. 46' T. Griß J. Zuniga
  5. 55' R. Takizawa 1-1
  6. 70' A. Bantle A. Bohnen
  7. 79' A. Thoma R. Takizawa
  8. 82' 1-2 T. Grißphản lưới
  9. 83' L. Fischer 2-2
  10. 86' C. Senftl S. Weixler
  11. 89' A. Mosher F. Walaschewski
  12. 90'+4 J. Matuschewski11m 3-2
  13. FT3-2

Đội hình

SC Sand W HLV: A. Fischinger
  1. 33S. Busse
  2. 2F. Walaschewski ▼ 89'
  3. 5A. Bohnen ▼ 70'
  4. 13R. Schaer
  5. 22J. Gaugigl
  6. 17E. Evels
  7. 3J. Zuniga ▼ 46'
  8. 10J. Matuschewski
  9. 9L. Kreil
  10. 19E. Loving ▼ 46'
  11. 24R. Takizawa ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 18L. Fischer ▲ 46'
  2. 20T. Griß ▲ 46'
  3. 27A. Bantle ▲ 70'
  4. 21A. Thoma ▲ 79'
  5. 16A. Mosher ▲ 89'
  6. 1J. Baum
  7. 7B. Kuru
FC Bayern München II W HLV: C. Schöne
  1. 1J. Schmid
  2. 20J. Kappes
  3. 18C. Schwörer
  4. 2E. Reszler
  5. 24S. Reischmann
  6. 10S. Ernst
  7. 26A. Şehitler
  8. 6S. Weixler ▼ 86'
  9. 33G. Hünten
  10. 17L. Karl
  11. 27L. Gloning

Dự bị 5

  1. 11C. Senftl ▲ 86'
  2. 7T. Keitel
  3. 13M. Engelberg
  4. 36M. Hoffmann
  5. 40V. Litzlfelder

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Turbine Potsdam W
26 37 - 18 +19 55
2
Carl Zeiss Jena W
26 58 - 28 +30 54
3
Meppen W
26 46 - 14 +32 53
4
Hamburger SV W
26 58 - 33 +25 50
5
Andernach W
26 42 - 32 +10 46
6
SC Sand W
26 45 - 32 +13 43
7
Gütersloh W
26 46 - 39 +7 42
8
Eintracht Frankfurt II W
26 33 - 35 -2 37
9
Borussia Monchengladbach W
26 31 - 38 -7 31
10
Ingolstadt W
26 26 - 43 -17 27
11
FC Bayern München II W
26 33 - 42 -9 23
12
Weinberg W
26 31 - 62 -31 20
13
Wolfsburg II W
26 20 - 60 -40 16
14
Hoffenheim II W
26 19 - 49 -30 12

So sánh

28Trận đấu26
50Ghi được33
34Thủng lưới42
1.79Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu