Meppen W
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Andernach W

Meppen W vs Andernach W

Tỷ số chung cuộc: Meppen W 4-1 Andernach W tại 2. Bundesliga, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Meppen W thắng 4, hòa 1, Andernach W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 19
Sân vận động
Hansch-Arena, Meppen
Phong độ
WWWLL Meppen W
WLWLL Andernach W
  1. 27' S. Licina 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' A. Seyen 2-0
  4. 54' 2-1 M. Weingarz
  5. 61' L. Bröring S. Preuß
  6. 62' L. Bröring 3-1
  7. 73' P. Petri C. Schraa
  8. 76' L. Bröring 4-1
  9. 78' M. Kropp Virág Nagy
  10. 78' N. Kossen S. Lux
  11. 81' B. Hisenaj L. Kossmann
  12. 81' M. Reifenberg S. Klyta
  13. 81' J. Schulz L. Wäschenbach
  14. 81' M. Müller K. Engels
  15. 84' L. Hohm A. Seyen
  16. 84' G. Castrellon L. Mauly
  17. FT4-1

Đội hình

Meppen W HLV: T. Pfannkuch
  1. 1T. Farwick
  2. 22Virág Nagy ▼ 78'
  3. 3N. Rolfes
  4. 13A. Seyen ▼ 84'
  5. 2J. Steenwijk
  6. 19L. Mauly ▼ 84'
  7. 5L. Göppel
  8. 15S. Lux ▼ 78'
  9. 18S. Licina
  10. 7M. Bleil
  11. 11S. Preuß ▼ 61'

Dự bị 8

  1. 6L. Bröring ▲ 61'
  2. 9M. Kropp ▲ 78'
  3. 10N. Kossen ▲ 78'
  4. 16L. Hohm ▲ 84'
  5. 17G. Castrellon ▲ 84'
  6. 4M. Drees
  7. 14A. Miyoshi
  8. 30C. Steenken
Andernach W HLV: I. Hawel
  1. 1L. van der Laan
  2. 23M. Schumacher
  3. 16K. Engels ▼ 81'
  4. 11S. Klyta ▼ 81'
  5. 8M. Weingarz
  6. 6L. Kossmann ▼ 81'
  7. 5K. Schermuly
  8. 9L. Stöhr
  9. 12L. Krump
  10. 17L. Wäschenbach ▼ 81'
  11. 7C. Schraa ▼ 73'

Dự bị 6

  1. 30P. Petri ▲ 73'
  2. 4B. Hisenaj ▲ 81'
  3. 19M. Reifenberg ▲ 81'
  4. 20J. Schulz ▲ 81'
  5. 27M. Müller ▲ 81'
  6. 25L. Krupp

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Union Berlin W
26 71 - 17 +54 62
2
Nürnberg W
26 62 - 24 +38 62
3
Hamburger SV W
26 50 - 15 +35 53
4
SC Sand W
26 66 - 46 +20 47
5
Meppen W
26 40 - 29 +11 43
6
Eintracht Frankfurt II W
26 29 - 25 +4 43
7
Bochum W
26 40 - 40 0 38
8
Ingolstadt W
26 41 - 43 -2 35
9
Borussia Monchengladbach W
26 33 - 41 -8 29
10
FC Bayern München II W
26 30 - 45 -15 24
11
Andernach W
26 23 - 54 -31 24
12
Weinberg W
26 22 - 62 -40 20
13
Freiburg II W
26 21 - 45 -24 18
14
Gütersloh W
26 29 - 71 -42 17
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu27
47Ghi được24
31Thủng lưới56
1.68Bàn thắng mỗi trận0.89
8Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu