Meppen W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Andernach W

Meppen W vs Andernach W

Tỷ số chung cuộc: Meppen W 0-1 Andernach W tại 2. Bundesliga, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Meppen W thắng 4, hòa 1, Andernach W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 15
Sân vận động
Hansch-Arena, Meppen
Phong độ
WWWLL Meppen W
WLWLL Andernach W
  1. 40' 0-1 L. Wäschenbach
  2. HT0-1
  3. 46' L. Bröring C. Suzuki
  4. 46' A. Miyoshi S. Licina
  5. 60' J. Steenwijk
  6. 61' C. Schraa K. Engels
  7. 73' A. Seyen N. Kossen
  8. 73' N. Rolfes K. Grosicka
  9. 81' F. Sasse V. Kardesler
  10. 90'+2 D. Collas L. Stöhr
  11. FT0-1

Đội hình

Meppen W HLV: C. Bakhuis
  1. 1L. Sieger
  2. 4T. Ihlenburg
  3. 2J. Steenwijk
  4. 16S. Schulte
  5. 10N. Kossen ▼ 73'
  6. 17N. Günnewig
  7. 9K. Grosicka ▼ 73'
  8. 5C. Suzuki ▼ 46'
  9. 7M. Bleil
  10. 27V. Kardesler ▼ 81'
  11. 18S. Licina ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 6L. Bröring ▲ 46'
  2. 14A. Miyoshi ▲ 46'
  3. 23A. Seyen ▲ 73'
  4. 3N. Rolfes ▲ 73'
  5. 15F. Sasse ▲ 81'
  6. 25J. Bos
  7. 20A. Hoffmann
Andernach W HLV: F. Stein
  1. 1L. van der Laan
  2. 23M. Schumacher
  3. 22Z. Brückel
  4. 8M. Weingarz
  5. 5K. Schermuly
  6. 16K. Engels ▼ 61'
  7. 15V. Zilligen
  8. 9L. Stöhr ▼ 90'
  9. 12L. Krump
  10. 17L. Wäschenbach
  11. 10J. Schermuly

Dự bị 6

  1. 7C. Schraa ▲ 61'
  2. 18D. Collas ▲ 90'
  3. 11S. Klyta
  4. 14C. Dillenburg
  5. 20J. Schulz
  6. 33M. Schön

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Turbine Potsdam W
26 37 - 18 +19 55
2
Carl Zeiss Jena W
26 58 - 28 +30 54
3
Meppen W
26 46 - 14 +32 53
4
Hamburger SV W
26 58 - 33 +25 50
5
Andernach W
26 42 - 32 +10 46
6
SC Sand W
26 45 - 32 +13 43
7
Gütersloh W
26 46 - 39 +7 42
8
Eintracht Frankfurt II W
26 33 - 35 -2 37
9
Borussia Monchengladbach W
26 31 - 38 -7 31
10
Ingolstadt W
26 26 - 43 -17 27
11
FC Bayern München II W
26 33 - 42 -9 23
12
Weinberg W
26 31 - 62 -31 20
13
Wolfsburg II W
26 20 - 60 -40 16
14
Hoffenheim II W
26 19 - 49 -30 12

So sánh

27Trận đấu27
46Ghi được42
17Thủng lưới34
1.7Bàn thắng mỗi trận1.56
17Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu