Bochum W
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
SC Sand W

Bochum W vs SC Sand W

Tỷ số chung cuộc: Bochum W 3-2 SC Sand W tại 2. Bundesliga, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bochum W thắng 3, hòa 2, SC Sand W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 7
Sân vận động
Nebenplatz Ruhrstadion, Bochum
Phong độ
WWWWL Bochum W
WWLDL SC Sand W
  1. 28' N. Kerkhof 1-0
  2. 34' Anna Luisa Marques 2-0
  3. 37' 2-1 L. Fischer
  4. HT2-1
  5. 46' S. Wiesner S. Klotz
  6. 46' P. Bailey-Gayle T. Griß
  7. 54' 2-2 J. Matuschewski11m
  8. 64' D. Landmannphản lưới 3-2
  9. 65' R. Schaer J. Zuniga
  10. 71' C. Way J. Matuschewski
  11. 73' M. Klostermann N. Kerkhof
  12. 79' G. Ebels A. Bantle
  13. 82' L. Karwatzki L. Huber
  14. 90'+1 A. Vogel Anna Luisa Marques
  15. FT3-2

Đội hình

Bochum W HLV: K. Malinowski
  1. 1K. Närdemann
  2. 2A. Haase
  3. 6J. Angrick
  4. 17S. Freutel
  5. 31F. Wenzel
  6. 10A. Moczarski
  7. 5L. Huber ▼ 82'
  8. 7M. Wilhelm
  9. 22N. Kerkhof ▼ 73'
  10. 24A. Angerer
  11. 21Anna Luisa Marques ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 8M. Klostermann ▲ 73'
  2. 19L. Karwatzki ▲ 82'
  3. 9A. Vogel ▲ 90'
  4. 3L. Backhaus
  5. 4P. Rybacki
  6. 13M. Hünnemeyer
  7. 14A. Uebing
  8. 33J. Schmidt
SC Sand W HLV: A. Fischinger
  1. 33S. Busse
  2. 2S. Klotz ▼ 46'
  3. 4D. Landmann
  4. 20T. Griß ▼ 46'
  5. 6A. Bantle ▼ 79'
  6. 19S. Homann
  7. 3J. Zuniga ▼ 65'
  8. 11L. Fischer
  9. 17R. Takizawa
  10. 10J. Matuschewski ▼ 71'
  11. 9L. Kreil

Dự bị 6

  1. 7S. Wiesner ▲ 46'
  2. 14P. Bailey-Gayle ▲ 46'
  3. 13R. Schaer ▲ 65'
  4. 8C. Way ▲ 71'
  5. 18G. Ebels ▲ 79'
  6. 1J. Baum

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Union Berlin W
26 71 - 17 +54 62
2
Nürnberg W
26 62 - 24 +38 62
3
Hamburger SV W
26 50 - 15 +35 53
4
SC Sand W
26 66 - 46 +20 47
5
Meppen W
26 40 - 29 +11 43
6
Eintracht Frankfurt II W
26 29 - 25 +4 43
7
Bochum W
26 40 - 40 0 38
8
Ingolstadt W
26 41 - 43 -2 35
9
Borussia Monchengladbach W
26 33 - 41 -8 29
10
FC Bayern München II W
26 30 - 45 -15 24
11
Andernach W
26 23 - 54 -31 24
12
Weinberg W
26 22 - 62 -40 20
13
Freiburg II W
26 21 - 45 -24 18
14
Gütersloh W
26 29 - 71 -42 17
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu28
54Ghi được68
45Thủng lưới53
1.86Bàn thắng mỗi trận2.43
7Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu