1. FC Magdeburg
1 : 6
FT · Hiệp một 0:4
·
Eintracht Braunschweig

1. FC Magdeburg vs Eintracht Braunschweig

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Magdeburg 1-6 Eintracht Braunschweig tại 2. Bundesliga, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Magdeburg thắng 5, hòa 1, Eintracht Braunschweig thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 1
Phong độ
WWLWD 1. FC Magdeburg
LLLLD Eintracht Braunschweig
  1. 15' 0-1 A. Opoku · M. Marie
  2. 21' 0-2 J. Urbich · M. Marie
  3. 26' 0-3 J. Urbich · S. Di Benedetto
  4. 31' Herbert Bockhorn
  5. 40' Falko Michel
  6. 42' Yann Sturm
  7. 44' 0-4 M. Aydin11m
  8. HT0-4
  9. 46' P. Nadjombe M. Kwarteng
  10. 49' M. Zukowski · B. Atik 1-4
  11. 50' 1-5 S. Di Benedetto · Y. Sturm
  12. 57' Florian Flick
  13. 61' 1-6 F. Flick
  14. 62' Mateusz Żukowski
  15. 64' Luka Hyryläinen
  16. 65' J. Gomez S. Di Benedetto
  17. 65' Junior Ze Y. Sturm
  18. 66' T. Muller P. Jaeckel
  19. 66' L. Mergner F. Michel
  20. 78' S. Sane A. Opoku
  21. 78' N. Katterbach F. Di Michele Sanchez
  22. 81' R. Tachie M. Zukowski
  23. 81' M. Baars E. Iyoha
  24. 87' T. Wagner F. Flick
  25. 90'+4 Leon Mergner
  26. FT1-6

Đội hình

1. FC Magdeburg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Petrik Sander
  1. 1D. Reimann 7.2
  2. 7H. Bockhorn 4.3
  3. 6P. Jaeckel ▼ 66' 6.0
  4. 3A. Garcia MacNulty 5.7
  5. 17A. Nollenberger 5.3
  6. 10M. Kwarteng ▼ 46' 6.3
  7. 38L. Hyrylainen 6.5
  8. 21F. Michel ▼ 66' 6.2
  9. 8E. Iyoha ▼ 81' 6.7
  10. 22M. Zukowski ▼ 81' 7.3
  11. 23B. Atik 7.2

Dự bị 9

  1. 30N. Kruth
  2. 5T. Muller ▲ 66' 6.9
  3. 33L. Mergner ▲ 66' 6.5
  4. 29R. Tachie ▲ 81' 6.2
  5. 4E. Dzogovic
  6. 14T. Reitz
  7. 28P. Nadjombe ▲ 46' 5.9
  8. 35M. Baars ▲ 81' 6.7
  9. 20K. Manthey
Eintracht Braunschweig Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Lars Kornetka
  1. 1R. Hoffmann 6.3
  2. 8M. Aydin 7.7
  3. 21K. Ehlers 7.2
  4. 29L. Frenkert 6.7
  5. 22F. Di Michele Sanchez ▼ 78' 6.2
  6. 17A. Opoku ▼ 78' 7.2
  7. 10S. Di Benedetto ▼ 65' 8.3
  8. 6F. Flick ▼ 87' 8.3
  9. 15M. Marie ⇢2 7.0
  10. 27J. Urbich ⚽2 8.6
  11. 7Y. Sturm ▼ 65' 7.5

Dự bị 9

  1. 32B. Uphoff
  2. 9M. Entrup
  3. 16L. Breunig
  4. 24S. Sane ▲ 78' 6.3
  5. 11J. Mijatovic
  6. 3N. Katterbach ▲ 78' 6.9
  7. 44J. Gomez ▲ 65' 6.6
  8. 19Junior Ze ▲ 65' 6.2
  9. 26T. Wagner ▲ 87' 6.7

Thống kê

145
510
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm24
3Trúng đích13
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
5Phạt góc5
0Việt vị1
13Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua2
-0.62Bàn thắng ngăn chặn-0.62
442Chuyền bóng507
366Chuyền chính xác434
83%Chính xác chuyền86%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hertha BSC Berlin
5 15 - 6 +9 15
2
1. FC Nurnberg
5 15 - 6 +9 13
3
1. FC Heidenheim
5 12 - 10 +2 12
4
VfL Wolfsburg
6 15 - 8 +7 11
5
1. FC Magdeburg
6 11 - 9 +2 10
6
1. FC Kaiserslautern
5 5 - 4 +1 8
7
FC Energie Cottbus
5 13 - 12 +1 7
8
VfL Bochum
5 4 - 4 0 7
9
FC St. Pauli
5 7 - 7 0 6
10
SpVgg Greuther Fürth
6 9 - 11 -2 6
11
VfL Osnabrück
5 8 - 11 -3 6
12
Karlsruher SC
5 6 - 11 -5 5
13
Eintracht Braunschweig
5 12 - 12 0 4
14
Arminia Bielefeld
5 8 - 10 -2 4
15
Hannover 96
5 5 - 8 -3 4
16
Dynamo Dresden
5 7 - 12 -5 4
17
SV Darmstadt 98
6 5 - 13 -8 4
18
Holstein Kiel
5 6 - 9 -3 3
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
24Ghi được24
11Thủng lưới19
2.4Bàn thắng mỗi trận2.18
5Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu