1. FC Magdeburg
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Eintracht Braunschweig

1. FC Magdeburg vs Eintracht Braunschweig

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Magdeburg 0-1 Eintracht Braunschweig tại 2. Bundesliga, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Magdeburg thắng 5, hòa 1, Eintracht Braunschweig thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 1
Phong độ
WWLWD 1. FC Magdeburg
LLLLD Eintracht Braunschweig
  1. 11' Erencan Yardımcı
  2. 18' Andi Hoti
  3. 31' T. Muller A. Hoti
  4. HT0-0
  5. 54' Kevin Ehlers
  6. 58' Lubambo Musonda
  7. 59' L. Breunig C. Conteh
  8. 59' J. Gomez M. Marie
  9. 65' L. Szabo E. Yardimci
  10. 71' Tobias Müller
  11. 72' F. Michel H. Bockhorn
  12. 72' A. Holmstrom L. Ulrich
  13. 77' Barış Atik
  14. 82' P. Hercher A. Nollenberger
  15. 82' 0-1 M. Aydin
  16. 88' M. Rittmuller M. Aydin
  17. FT0-1

Đội hình

1. FC Magdeburg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Petrik Sander
  1. 1D. Reimann 7.2
  2. 3A. Hoti ▼ 31' 6.3
  3. 16M. Mathisen 7.9
  4. 24J. Hugonet 7.3
  5. 7H. Bockhorn ▼ 72' 7.3
  6. 25S. Gnaka 6.5
  7. 8L. Ulrich ▼ 72' 6.3
  8. 17A. Nollenberger ▼ 82' 7.2
  9. 19L. Musonda 6.7
  10. 9M. Kaars 6.9
  11. 23B. Atik 6.6

Dự bị 9

  1. 30N. Kruth
  2. 34T. Chahed
  3. 27P. Hercher ▲ 82' 6.2
  4. 5T. Muller ▲ 31' 6.6
  5. 35M. Baars
  6. 21F. Michel ▲ 72' 6.3
  7. 14A. El-Zein
  8. 10N. Pesch
  9. 11A. Holmstrom ▲ 72' 6.5
Eintracht Braunschweig Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Lars Kornetka
  1. 1R. Hoffmann 7.9
  2. 8M. Aydin ▼ 88' 8.3
  3. 21K. Ehlers 6.6
  4. 27S. Kohler 7.9
  5. 29L. Frenkert 7.3
  6. 22F. Di Michele Sanchez 6.9
  7. 15M. Marie ▼ 59' 6.6
  8. 30R. Heusser 7.2
  9. 20L. Tempelmann 6.9
  10. 32C. Conteh ▼ 59' 6.7
  11. 9E. Yardimci ▼ 65' 6.5

Dự bị 9

  1. 33M. Rajkovacic
  2. 5F. Jakel
  3. 16L. Breunig ▲ 59' 6.6
  4. 18M. Rittmuller ▲ 88' 6.7
  5. 19L. Bell Bell
  6. 7F. Kaufmann
  7. 11L. Szabo ▲ 65' 6.9
  8. 17S. Polter
  9. 44J. Gomez ▲ 59' 6.2

Thống kê

0412
211
67%Kiểm soát bóng33%
19Dứt điểm9
3Trúng đích4
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm8
8Bị chặn3
12Phạt góc2
0Việt vị1
17Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
529Chuyền bóng277
461Chuyền chính xác199
87%Chính xác chuyền72%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

45Trận đấu42
72Ghi được55
82Thủng lưới68
1.6Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu