SC Preußen Münster vs SV Elversberg
Tỷ số chung cuộc: SC Preußen Münster 1-1 SV Elversberg tại 2. Bundesliga, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SC Preußen Münster thắng 2, hòa 3, SV Elversberg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 17
- Phong độ
- WDLLW SC Preußen Münster
- DWWWW SV Elversberg
- -5' Tim Boss
- 9' Luca Bolay
- 33' 0-1 Y. Ebnoutalib11m
- 45'+7 Tom Zimmerschied
- HT0-1
- 50' ▲ Z. Sertdemir ▼ Y. Bouchama
- 58' Marcel Benger
- 65' ▲ L. Gunther ▼ T. Zimmerschied
- 65' ▲ J. Malanga ▼ N. Mickelson
- 66' Jano ter Horst
- 73' ▲ C. Makridis ▼ J. Mees
- 73' ▲ T. Paetow ▼ J. Heuer
- 73' ▲ R. Preissinger ▼ M. Benger
- 74' Florian Le Joncour
- 84' ▲ O. Stange ▼ L. Petkov
- 87' ▲ E. Amenyido ▼ L. Bolay
- 90'+2 ▲ M. Rohr ▼ J. Gyamerah
- 90'+3 ▲ C. Sickinger ▼ L. Poreba
- 90' E. Amenyido · P. Jaeckel 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Schenk 7.5
- 27J. ter Horst 6.7
- 22J. Heuer ▼ 73' 6.6
- 3P. Jaeckel ⇢ 7.0
- 25L. Bolay ▼ 87' 7.2
- 5Y. Bouchama ▼ 50' 6.5
- 6M. Benger ▼ 73' 6.2
- 20J. Hendrix 7.5
- 8J. Mees ▼ 73' 6.3
- 17O. Batista Meier 6.2
- 13L. Lokotsch 6.2
Dự bị 9
- 26M. Behrens
- 2M. Kirkeskov
- 7Z. Sertdemir ▲ 50' 6.6
- 14C. Makridis ▲ 73' 6.3
- 16T. Paetow ▲ 73' 7.2
- 21R. Preissinger ▲ 73' 6.7
- 28M. Meyerhofer
- 30E. Amenyido ⚽ ▲ 87' 7.6
- 39J. Korte
- 20N. Kristof 9.0
- 30J. Gyamerah ▼ 90' 7.6
- 19L. Pinckert 5.9
- 3F. Le Joncour 6.3
- 2N. Mickelson ▼ 65' 6.6
- 17F. Schmahl 7.0
- 8L. Poreba ▼ 90' 7.2
- 25L. Petkov ▼ 84' 7.3
- 10B. Conte 6.2
- 29T. Zimmerschied ▼ 65' 6.7
- 22Y. Ebnoutalib ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 28T. Boss
- 21L. Gunther ▲ 65' 6.6
- 31M. Rohr ▲ 90'
- 6A. Conde
- 14J. Malanga ▲ 65' 6.3
- 23C. Sickinger ▲ 90'
- 43F. Keidel
- 9O. Stange ▲ 84' 6.3
- 11J. Ceka
Thống kê
02⚑5
⚑630
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm10
7Trúng đích5
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc6
2Việt vị2
19Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
4Cứu thua5
520Chuyền bóng346
436Chuyền chính xác262
84%Chính xác chuyền76%
3.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 31 | +19 | 70 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 45 | +14 | 62 | |
| 4 | 34 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 47 - 45 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 47 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 53 - 64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 54 - 53 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 49 - 68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 33 - 53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 38 - 61 | -23 | 30 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
41Trận đấu42
45Ghi được72
73Thủng lưới56
1.1Bàn thắng mỗi trận1.71
7Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai40