FC Gagra
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Spaeri

FC Gagra vs Spaeri

Tỷ số chung cuộc: FC Gagra 1-1 Spaeri tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Gagra thắng 1, hòa 2, Spaeri thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 21
Phong độ
LDWLD FC Gagra
DLLDD Spaeri
  1. 25' N. Kentchadze
  2. 38' T. Askurava
  3. 40' Augusto
  4. HT0-0
  5. 49' N. Kentchadze
  6. 49' N. Kentchadze
  7. 54' L. Kachibaia G. Tsetskhladze
  8. 60' M. Tsintsadze
  9. 63' L. Kekelidze A. Peikrishvili
  10. 63' R. Adeyeye Claudinei
  11. 63' G. Goshteliani I. Skrypnyk
  12. 67' N. Chagunava B. Jibril
  13. 75' D. Mujiri A. Andreychuk
  14. 78' D. Mujiri · R. Adeyeye 1-0
  15. 79' G. Khachidze V. Bliznichenko
  16. 82' 1-1 N. Chagunava · S. Gegiadze
  17. 87' R. Injgia L. Kokhreidze
  18. FT1-1

Đội hình

FC Gagra HLV: Zeljko Ljubenovic
  1. 1O. Vorobey
  2. 40Claudinei ▼ 63'
  3. 14Z. Tchavtchanidze
  4. 2Augusto
  5. 4V. Arsic
  6. 6M. Tsintsadze
  7. 25Wanderson
  8. 8I. Skrypnyk ▼ 63'
  9. 21A. Peikrishvili ▼ 63'
  10. 18V. Bliznichenko ▼ 79'
  11. 23A. Andreychuk ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 35A. Dmitrievich
  2. 3O. Chochia
  3. 9D. Mujiri ▲ 75'
  4. 10L. Kekelidze ▲ 63'
  5. 11S. Zoidze
  6. 19G. Khachidze ▲ 79'
  7. 29R. Adeyeye ▲ 63'
  8. 30G. Goshteliani ▲ 63'
  9. 33L. Gurchiani
Spaeri HLV: Anzor Kighuradze
  1. 1B. Putkaradze
  2. 13S. Mathenjwa
  3. 20N. Kentchadze
  4. 31G. Bunturi
  5. 14G. Samkharadze
  6. 19G. Tsirdava
  7. 6T. Askurava
  8. 26B. Jibril ▼ 67'
  9. 17L. Kokhreidze ▼ 87'
  10. 7S. Gegiadze
  11. 9G. Tsetskhladze ▼ 54'

Dự bị 9

  1. 23N. Chomakhidze
  2. 3L. Kachibaia ▲ 54'
  3. 4G. Grigalashvili
  4. 5T. Tsalughelashvili
  5. 21O. Gordeziani
  6. 22N. Chagunava ▲ 67'
  7. 24Z. Golubiani
  8. 25R. Injgia ▲ 87'
  9. 30Z. Basilashvili

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
25 31 - 21 +10 43
2
FC Dinamo Batumi
25 41 - 32 +9 43
3
FC Dinamo Tbilisi
24 36 - 27 +9 39
4
FC Iberia 1999
23 32 - 27 +5 37
5
FC Dila Gori
24 31 - 25 +6 36
6
FC Torpedo Kutaisi
25 38 - 29 +9 33
7
Samgurali
25 34 - 46 -12 32
8
FC Gagra
25 24 - 32 -8 28
9
Spaeri
25 33 - 38 -5 25
10
Meshakhte
25 19 - 42 -23 16
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Crystalbet Erovnuli Liga 2

So sánh

11Trận đấu10
17Ghi được16
13Thủng lưới21
1.55Bàn thắng mỗi trận1.6
2Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu