FC Gagra vs Spaeri
Tỷ số chung cuộc: FC Gagra 2-0 Spaeri tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 8 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Gagra thắng 1, hòa 2, Spaeri thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Relegation Round
- Sân vận động
- Boris Paichadze Dinamo Arena, Tbilisi
- Trọng tài
- I. Kvirikashvili
- Phong độ
- LDWLD FC Gagra
- DLLDD Spaeri
- 1' R. Tsatskrialashvili
- 8' L. Nozadze 1-0
- 43' T. Askurava
- HT1-0
- 46' ▲ D. Chigoevi ▼ D. Natchkebia
- 58' N. Kentchadze
- 61' ▲ A. Daffé ▼ G. Lomtadze
- 61' ▲ N. Lominadze ▼ T. Shonia
- 63' T. Makatsaria 2-0
- 66' ▲ S. Mathenjwa ▼ R. Tsatskrialashvili
- 68' ▲ R. Odishelidze ▼ L. Papava
- 81' ▲ V. Khositashvili ▼ O. Parulava
- 85' ▲ S. Maisuradze ▼ K. Keburia
- FT2-0
Đội hình
- O. Vorobey
- N. Tchanturia
- L. Nozadze
- T. Shonia ▼ 61'
- E. Sultanishvili
- G. Kobuladze
- S. Shetsiruli
- G. Gvishiani
- O. Parulava ▼ 81'
- T. Makatsaria
- G. Lomtadze ▼ 61'
Dự bị 7
- A. Daffé ▲ 61'
- N. Lominadze ▲ 61'
- V. Khositashvili ▲ 81'
- K. Iadze
- M. Bah
- N. Kavtaradze
- Y. Ryazantsev
- B. Putkaradze
- R. Kikalishvili
- B. Mosashvili
- N. Kentchadze
- B. Kartvelishvili
- B. Shubitidze
- R. Tsatskrialashvili ▼ 66'
- T. Askurava
- L. Papava ▼ 68'
- K. Keburia ▼ 85'
- D. Natchkebia ▼ 46'
Dự bị 9
- D. Chigoevi ▲ 46'
- S. Mathenjwa ▲ 66'
- R. Odishelidze ▲ 68'
- S. Maisuradze ▲ 85'
- B. Khojanashvili
- G. Kavelashvili
- L. Kurashvili
- N. Kirkitadze
- T. Samushia
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 73 - 29 | +44 | 80 | |
| 2 | 36 | 87 - 34 | +53 | 77 | |
| 3 | 36 | 48 - 35 | +13 | 59 | |
| 4 | 36 | 55 - 44 | +11 | 57 | |
| 5 | 36 | 48 - 48 | 0 | 54 | |
| 6 | 36 | 51 - 49 | +2 | 47 | |
| 7 | 36 | 29 - 36 | -7 | 39 | |
| 8 | 36 | 38 - 60 | -22 | 36 | |
| 9 | 36 | 36 - 57 | -21 | 36 | |
| 10 | 36 | 28 - 101 | -73 | 8 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu35
40Ghi được68
64Thủng lưới50
1Bàn thắng mỗi trận1.94
10Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai35