Spaeri
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · sau hiệp phụ
·
FC Gagra

Spaeri vs FC Gagra

Tỷ số chung cuộc: Spaeri 3-1 FC Gagra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 12 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Spaeri thắng 1, hòa 2, FC Gagra thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Relegation Round
Trọng tài
J. Khorava
Phong độ
DLLDD Spaeri
LDWLD FC Gagra
  1. 27' L. Nozadze
  2. 35' R. Tsatskrialashvili 1-0
  3. 39' T. Makatsaria
  4. HT1-0
  5. 46' N. Kirkitadze B. Shubitidze
  6. 46' G. Lomtadze G. Gvishiani
  7. 47' L. Papava11m 2-0
  8. 59' T. Askurava
  9. 61' S. Mathenjwa K. Keburia
  10. 65' B. Khojanashvili D. Chigoevi
  11. 66' N. Lominadze T. Shonia
  12. 69' B. Kartvelishvili
  13. 70' R. Odishelidze R. Tsatskrialashvili
  14. 70' S. Maisuradze B. Kartvelishvili
  15. 75' G. Lomtadze
  16. 80' N. Lominadze
  17. 82' S. Maisuradze
  18. 95' 2-1 T. Makatsaria11m
  19. 98' L. Papava 3-1
  20. 99' L. Papava
  21. 106' A. Daffé T. Makatsaria
  22. 117' Z. Sekhniashvili N. Tchanturia
  23. FT3-1

Đội hình

Spaeri HLV: K. Maisuradze
  1. B. Putkaradze
  2. R. Kikalishvili
  3. D. Chigoevi ▼ 65'
  4. B. Mosashvili
  5. N. Kentchadze
  6. B. Kartvelishvili ▼ 70'
  7. B. Shubitidze ▼ 46'
  8. R. Tsatskrialashvili ▼ 70'
  9. T. Askurava
  10. L. Papava
  11. K. Keburia ▼ 61'

Dự bị 9

  1. N. Kirkitadze ▲ 46'
  2. S. Mathenjwa ▲ 61'
  3. B. Khojanashvili ▲ 65'
  4. R. Odishelidze ▲ 70'
  5. S. Maisuradze ▲ 70'
  6. G. Kavelashvili
  7. L. Kurashvili
  8. T. Samushia
  9. D. Natchkebia
FC Gagra HLV: G. Kirkitadze
  1. O. Vorobey
  2. N. Tchanturia ▼ 117'
  3. L. Nozadze
  4. V. Khositashvili
  5. T. Shonia ▼ 66'
  6. E. Sultanishvili
  7. G. Kobuladze
  8. S. Shetsiruli
  9. G. Gvishiani ▼ 46'
  10. O. Parulava
  11. T. Makatsaria ▼ 106'

Dự bị 8

  1. G. Lomtadze ▲ 46'
  2. N. Lominadze ▲ 66'
  3. A. Daffé ▲ 106'
  4. Z. Sekhniashvili ▲ 117'
  5. M. Bah
  6. N. Kavtaradze
  7. Y. Ryazantsev
  8. K. Iadze

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Tbilisi
36 73 - 29 +44 80
2
FC Dinamo Batumi
36 87 - 34 +53 77
3
FC Dila Gori
36 48 - 35 +13 59
4
Samgurali
36 55 - 44 +11 57
5
FC Torpedo Kutaisi
36 48 - 48 0 54
6
FC Iberia 1999
36 51 - 49 +2 47
7
Telavi
36 29 - 36 -7 39
8
Sioni
36 38 - 60 -22 36
9
FC Gagra
36 36 - 57 -21 36
10
Lokomotivi Tbilisi
36 28 - 101 -73 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu40
68Ghi được40
50Thủng lưới64
1.94Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu