Gonio vs FC Dinamo Tbilisi II
Tỷ số chung cuộc: Gonio 1-2 FC Dinamo Tbilisi II tại Erovnuli Liga 2, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Gonio thắng 1, hòa 2, FC Dinamo Tbilisi II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 30
- Phong độ
- WDLDL Gonio
- WWDDL FC Dinamo Tbilisi II
- HT0-0
- 46' ▲ N. Tkalia ▼ L. Bubuteishvili
- 54' 0-1 M. Mushkudiani
- 58' ▲ T. Abuselidze ▼ M. Twickenham
- 58' ▲ L. Ingorokva ▼ G. Apkhazava
- 58' ▲ Igor Dutra ▼ T. Karuuombe
- 59' ▲ T. Odikadze ▼ S. Nioradze
- 64' K. Kakhabrishvili
- 66' G. Nikolaishvili
- 68' ▲ A. Kazarashvili ▼ I. Mekhtievi
- 76' ▲ Z. Beridze ▼ D. Samsonia
- 77' N. Tkalia
- 80' ▲ N. Sikharulashvili ▼ A. Peikrishvili
- 80' ▲ N. K. Donkor ▼ M. Mushkudiani
- 83' 0-2 N. K. Donkor
- 84' ▲ G. Ivaniadze ▼ M. Tsetskhladze
- 90' L. Ingorokva · T. Abuselidze 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 19Y. Kotlyarov
- 27R. Chachua
- 35L. Kasradze
- 5D. Samsonia ▼ 76'
- 22M. Tsetskhladze ▼ 84'
- 40T. Karuuombe ▼ 58'
- 6O. Mamasakhlisi
- 23E. Jijavadze
- 10G. Apkhazava ▼ 58'
- 37M. Twickenham ▼ 58'
- 7K. Kakhabrishvili
Dự bị 9
- 33R. Takidze
- 9T. Abuselidze ▲ 58'
- 11G. Ivaniadze ▲ 84'
- 12L. Ingorokva ▲ 58'
- 17Z. Beridze ▲ 76'
- 20Igor Dutra ▲ 58'
- 30G. Nagervadze
- 38Renato Luis
- 39Vinicius Belotti
- 1S. Tartarashvili
- 3T. Gobeshia
- 6B. Burdiashvili
- 17L. Shashiashvili
- 24I. Mekhtievi ▼ 68'
- 25L. Bubuteishvili ▼ 46'
- 29S. Nioradze ▼ 59'
- 35G. Nikolaishvili
- 39G. Sadghobelashvili
- 50A. Peikrishvili ▼ 80'
- 53M. Mushkudiani ▼ 80'
Dự bị 6
- 38D. Chochoshvili
- 10N. Sikharulashvili ▲ 80'
- 11T. Odikadze ▲ 59'
- 14N. K. Donkor ▲ 80'
- 34N. Tkalia ▲ 46'
- 45A. Kazarashvili ▲ 68'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 30 | +32 | 71 | |
| 2 | 36 | 54 - 34 | +20 | 64 | |
| 3 | 36 | 34 - 25 | +9 | 52 | |
| 4 | 36 | 41 - 55 | -14 | 50 | |
| 5 | 36 | 50 - 44 | +6 | 48 | |
| 6 | 36 | 44 - 42 | +2 | 46 | |
| 7 | 36 | 54 - 55 | -1 | 45 | |
| 8 | 36 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 42 - 57 | -15 | 37 | |
| 10 | 36 | 41 - 76 | -35 | 28 |
Crystalbet Erovnuli Liga Crystalbet Erovnuli Liga (Promotion) Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Relegation) Liga 3
So sánh
37Trận đấu38
42Ghi được43
58Thủng lưới80
1.14Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai23