FC Dinamo Tbilisi II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gonio

FC Dinamo Tbilisi II vs Gonio

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Tbilisi II 1-1 Gonio tại Erovnuli Liga 2, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Tbilisi II thắng 1, hòa 2, Gonio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 3
Phong độ
WWWDD FC Dinamo Tbilisi II
WDLDL Gonio
  1. 27' A. Abuselidze Vitor Gabriel
  2. 37' S. Nioradze N. Tkalia
  3. HT0-0
  4. 60' T. Odikadze Caua
  5. 60' G. Tsetskhladze L. Tsulaia
  6. 66' T. Odikadze 1-0
  7. 68' L. Bubuteishvili R. Baratelia
  8. 68' R. Aleksidze I. Mekhtievi
  9. 72' G. Apkhazava Igor Dutra
  10. 72' D. Khurtsidze O. Mamasakhlisi
  11. 76' S. Nioradze
  12. 78' D. Mosidze
  13. 78' T. Odikadze
  14. 83' Z. Beridze G. Ivaniadze
  15. 89' A. Abuselidze
  16. 90'+2 I. Komakhidze
  17. 90' 1-1 L. Ingorokva
  18. FT1-1

Đội hình

FC Dinamo Tbilisi II HLV: V. Geguchadze
  1. 36P. Beruashvili
  2. 26B. Anang
  3. 30M. Shatirishvili
  4. 3T. Gobeshia
  5. 16S. Akhalkatsi
  6. 34N. Tkalia ▼ 37'
  7. 13L. Tsulaia ▼ 60'
  8. 9A. Mashava
  9. 21R. Baratelia ▼ 68'
  10. 24I. Mekhtievi ▼ 68'
  11. 45Caua ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 12M. Ghaghvishvili
  2. 11T. Odikadze ▲ 60'
  3. 14G. Chkhetiani
  4. 22L. Patarkatsishvili
  5. 25L. Bubuteishvili ▲ 68'
  6. 29S. Nioradze ▲ 37'
  7. 31G. Tsetskhladze ▲ 60'
  8. 43G. Pipia
  9. 42R. Aleksidze ▲ 68'
Gonio HLV: L. Jokhadze
  1. 33R. Takidze
  2. 2M. Partenadze
  3. 35L. Kasradze
  4. 4D. Mosidze
  5. 3I. Komakhidze
  6. 6O. Mamasakhlisi ▼ 72'
  7. 24B. Varshanidze
  8. 12L. Ingorokva
  9. 20Igor Dutra ▼ 72'
  10. 11G. Ivaniadze ▼ 83'
  11. 23Vitor Gabriel ▼ 27'

Dự bị 9

  1. 1D. Motskobili
  2. 9A. Abuselidze ▲ 27'
  3. 10G. Apkhazava ▲ 72'
  4. 15J. Verulidze
  5. 17Z. Beridze ▲ 83'
  6. 21D. Khurtsidze ▲ 72'
  7. 22M. Tsetskhladze
  8. 26D. Nakashidze
  9. 30G. Nagervadze

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
36 62 - 30 +32 71
2
Spaeri
36 54 - 34 +20 64
3
Meshakhte
36 34 - 25 +9 52
4
Merani Martvili
36 41 - 55 -14 50
5
Sioni
36 50 - 44 +6 48
6
Samtredia
36 44 - 42 +2 46
7
Lokomotivi Tbilisi
36 54 - 55 -1 45
8
FC Iberia 1999 II
36 40 - 44 -4 42
9
Gonio
36 42 - 57 -15 37
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 41 - 76 -35 28
Crystalbet Erovnuli Liga Crystalbet Erovnuli Liga (Promotion) Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Relegation) Liga 3

So sánh

38Trận đấu37
43Ghi được42
80Thủng lưới58
1.13Bàn thắng mỗi trận1.14
2Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu