Gonio vs FC Dinamo Tbilisi II
Tỷ số chung cuộc: Gonio 3-1 FC Dinamo Tbilisi II tại Erovnuli Liga 2, 15 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Gonio thắng 1, hòa 2, FC Dinamo Tbilisi II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 12
- Phong độ
- DLDLW Gonio
- WWDDL FC Dinamo Tbilisi II
- 14' K. Kakhabrishvili · Igor Dutra 1-0
- 21' L. Ingorokva · G. Apkhazava 2-0
- 26' S. Nioradze
- 42' K. Kakhabrishvili · I. Komakhidze 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ G. Gazdeliani ▼ I. Komakhidze
- 46' ▲ G. Peradze ▼ S. Nioradze
- 46' ▲ L. Patarkatsishvili ▼ L. Shashiashvili
- 46' ▲ G. Pipia ▼ B. Potalov
- 46' ▲ Caua ▼ L. Nachkebia
- 63' G. Pipia
- 66' M. Shatirishvili
- 69' ▲ Z. Beridze ▼ T. Abuselidze
- 69' ▲ A. Mashava ▼ T. Odikadze
- 74' G. Chkhetiani
- 78' G. Nagervadze
- 82' ▲ Vitor Gabriel ▼ G. Apkhazava
- 90'+2 J. Verulidze
- 90' ▲ J. Verulidze ▼ L. Ingorokva
- 90' ▲ D. Nakashidze ▼ K. Kakhabrishvili
- 90' 3-1 Caua · A. Mashava
- FT3-1
Đội hình
- 33R. Takidze
- 30G. Nagervadze
- 35L. Kasradze
- 4D. Mosidze
- 12L. Ingorokva ▼ 90'
- 6O. Mamasakhlisi
- 20Igor Dutra
- 3I. Komakhidze ▼ 46'
- 10G. Apkhazava ▼ 82'
- 9T. Abuselidze ▼ 69'
- 7K. Kakhabrishvili ▼ 90'
Dự bị 9
- 1D. Motskobili
- 8G. Gazdeliani ▲ 46'
- 14M. Vanadze
- 15J. Verulidze ▲ 90'
- 16A. Mnatsakanyan
- 17Z. Beridze ▲ 69'
- 22M. Tsetskhladze
- 23Vitor Gabriel ▲ 82'
- 26D. Nakashidze ▲ 90'
- 1S. Tartarashvili
- 14G. Chkhetiani
- 47B. Potalov ▼ 46'
- 30M. Shatirishvili
- 3T. Gobeshia
- 6B. Burdiashvili
- 17L. Shashiashvili ▼ 46'
- 29S. Nioradze ▼ 46'
- 13L. Tsulaia
- 11T. Odikadze ▼ 69'
- 27L. Nachkebia ▼ 46'
Dự bị 9
- 51G. Ghonghadze
- 9A. Mashava ▲ 69'
- 19G. Peradze ▲ 46'
- 21R. Baratelia
- 22L. Patarkatsishvili ▲ 46'
- 23S. Diakonidze
- 24I. Mekhtievi
- 43G. Pipia ▲ 46'
- 45Caua ▲ 46'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 30 | +32 | 71 | |
| 2 | 36 | 54 - 34 | +20 | 64 | |
| 3 | 36 | 34 - 25 | +9 | 52 | |
| 4 | 36 | 41 - 55 | -14 | 50 | |
| 5 | 36 | 50 - 44 | +6 | 48 | |
| 6 | 36 | 44 - 42 | +2 | 46 | |
| 7 | 36 | 54 - 55 | -1 | 45 | |
| 8 | 36 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 42 - 57 | -15 | 37 | |
| 10 | 36 | 41 - 76 | -35 | 28 |
Crystalbet Erovnuli Liga Crystalbet Erovnuli Liga (Promotion) Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Relegation) Liga 3
So sánh
37Trận đấu38
42Ghi được43
58Thủng lưới80
1.14Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai23