Meshakhte vs Samtredia
Tỷ số chung cuộc: Meshakhte 4-0 Samtredia tại Erovnuli Liga 2, 4 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Meshakhte thắng 3, hòa 2, Samtredia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 17
- Phong độ
- LLLWD Meshakhte
- WWWWW Samtredia
- 11' G. Mandzhgaladze
- 27' B. Shubitidze
- 31' G. Gegia · D. Ghurtskaia 1-0
- 34' T. Shonia
- HT1-0
- 46' ▲ B. Djukic ▼ R. Gauto
- 49' K. Asamoah · D. Ghurtskaia 2-0
- 51' B. Jukichi
- 53' ▲ C. Tchamba ▼ D. Samurkasovi
- 57' T. Shonia 3-0
- 61' ▲ M. Aknazarov ▼ E. Barrios
- 61' ▲ G. Gadrani ▼ G. Kveladze
- 72' ▲ N. Abuladze ▼ E. Phob
- 72' ▲ L. Sherozia ▼ D. Ghurtskaia
- 72' ▲ D. Natchkebia ▼ K. Asamoah
- 72' ▲ G. Burduli ▼ B. Shubitidze
- 73' ▲ B. Pilpani ▼ G. Mandzhgaladze
- 82' L. Sherozia
- 86' D. Natchkebia 4-0
- 88' ▲ G. Sartania ▼ T. Shonia
- FT4-0
Đội hình
- 25A. Labadze
- 23B. Shubitidze ▼ 72'
- 40L. Ugrekhelidze
- 20L. Kurdadze
- 16G. Gegia
- 27E. Phob ▼ 72'
- 7T. Shonia ▼ 88'
- 14M. Jikia
- 26B. Gabiskiria
- 10D. Ghurtskaia ▼ 72'
- 8K. Asamoah ▼ 72'
Dự bị 9
- 1L. Tkeshelashvili
- 4M. Tereladze
- 2A. Valpeters
- 5N. Abuladze ▲ 72'
- 9L. Sherozia ▲ 72'
- 11D. Natchkebia ▲ 72'
- 13G. Burduli ▲ 72'
- 17G. Sartania ▲ 88'
- 30A. Khorkheli
- 1B. Kurdadze
- 17L. Elbakidze
- 3J. Dvalishvili
- 34D. Susko
- 15G. Kveladze ▼ 61'
- 8E. Barrios ▼ 61'
- 27D. Samurkasovi ▼ 53'
- 37G. Mandzhgaladze ▼ 73'
- 14R. Gauto ▼ 46'
- 10J. Cordero Gonzalez
- 32B. Lopez
Dự bị 9
- 23D. Meparishvili
- 2S. Akhvlediani
- 4L. Kaladze
- 6M. Aknazarov ▲ 61'
- 11C. Tchamba ▲ 53'
- 13G. Gadrani ▲ 61'
- 24B. Pilpani ▲ 73'
- 29B. Djukic ▲ 46'
- 33G. Chkhaidze
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 30 | +32 | 71 | |
| 2 | 36 | 54 - 34 | +20 | 64 | |
| 3 | 36 | 34 - 25 | +9 | 52 | |
| 4 | 36 | 41 - 55 | -14 | 50 | |
| 5 | 36 | 50 - 44 | +6 | 48 | |
| 6 | 36 | 44 - 42 | +2 | 46 | |
| 7 | 36 | 54 - 55 | -1 | 45 | |
| 8 | 36 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 42 - 57 | -15 | 37 | |
| 10 | 36 | 41 - 76 | -35 | 28 |
Crystalbet Erovnuli Liga Crystalbet Erovnuli Liga (Promotion) Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Relegation) Liga 3
So sánh
41Trận đấu40
41Ghi được50
32Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận1.25
19Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai18