Samtredia vs Meshakhte
Tỷ số chung cuộc: Samtredia 0-0 Meshakhte tại Erovnuli Liga 2, 24 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Samtredia thắng 1, hòa 2, Meshakhte thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 8
- Phong độ
- WWWWW Samtredia
- LLLWD Meshakhte
- 12' ▲ B. Pilpani ▼ T. Kapanadze
- 33' B. Shubitidze
- HT0-0
- 46' ▲ G. Palavandishvili ▼ E. Barrios
- 47' D. Ghurtskaia
- 47' B. Kurdadze
- 63' ▲ E. Phob ▼ D. Ghurtskaia
- 71' ▲ L. Elbakidze ▼ G. Mchedlishvili
- 76' ▲ N. Abuladze ▼ K. Asamoah
- 76' ▲ G. Burduli ▼ Z. Gugeshashvili
- 80' ▲ Alexsandro Faisca ▼ A. Asadov
- 80' ▲ M. Chitaishvili ▼
- 86' E. Phob
- 90' ▲ M. Tereladze ▼ C. B. Timi
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Kurdadze
- 22G. Mchedlishvili ▼ 71'
- 2S. Akhvlediani
- 3J. Dvalishvili
- 15G. Kveladze
- 37G. Mandzhgaladze
- 8E. Barrios ▼ 46'
- 9T. Kapanadze ▼ 12'
- 11Guilherme Vintem
- 7J. Amoako
- 27A. Asadov ▼ 80'
Dự bị 9
- 12G. Bediashvili
- 6M. Aknazarov
- 10Alexsandro Faisca ▲ 80'
- 14R. Gauto
- 16G. Palavandishvili ▲ 46'
- 17L. Elbakidze ▲ 71'
- 20M. Chitaishvili ▲ 80'
- 21L. Duarte
- 24B. Pilpani ▲ 12'
- 25A. Labadze
- 23B. Shubitidze
- 20L. Kurdadze
- 40L. Ugrekhelidze
- 16G. Gegia
- 14M. Jikia
- 7T. Shonia
- 21Z. Gugeshashvili ▼ 76'
- 8K. Asamoah ▼ 76'
- 10D. Ghurtskaia ▼ 63'
- 29C. B. Timi ▼ 90'
Dự bị 9
- 1L. Tkeshelashvili
- 3T. Burjanadze
- 4M. Tereladze ▲ 90'
- 5N. Abuladze ▲ 76'
- 9L. Kokosadze
- 13G. Burduli ▲ 76'
- 24G. Bekadze
- 27E. Phob ▲ 63'
- 33N. Koniashvili
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 30 | +32 | 71 | |
| 2 | 36 | 54 - 34 | +20 | 64 | |
| 3 | 36 | 34 - 25 | +9 | 52 | |
| 4 | 36 | 41 - 55 | -14 | 50 | |
| 5 | 36 | 50 - 44 | +6 | 48 | |
| 6 | 36 | 44 - 42 | +2 | 46 | |
| 7 | 36 | 54 - 55 | -1 | 45 | |
| 8 | 36 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 42 - 57 | -15 | 37 | |
| 10 | 36 | 41 - 76 | -35 | 28 |
Crystalbet Erovnuli Liga Crystalbet Erovnuli Liga (Promotion) Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Relegation) Liga 3
So sánh
40Trận đấu41
50Ghi được41
45Thủng lưới32
1.25Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai26