Meshakhte vs Samtredia
Tỷ số chung cuộc: Meshakhte 5-0 Samtredia tại Erovnuli Liga 2, 13 tháng 10, 2011. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Meshakhte thắng 3, hòa 2, Samtredia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadioni Vladimer Bochorishvili, Tkibuli
- Trọng tài
- A. Guntadze
- Phong độ
- LLLWD Meshakhte
- WWWWW Samtredia
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 40 - 6 | +34 | 49 | |
| 1 | 18 | 28 - 9 | +19 | 42 | |
| 2 | 18 | 41 - 15 | +26 | 39 | |
| 2 | 18 | 24 - 17 | +7 | 38 | |
| 3 | 18 | 30 - 16 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 31 - 25 | +6 | 29 | |
| 5 | 20 | 27 - 26 | +1 | 30 | |
| 5 | 20 | 20 - 20 | 0 | 27 | |
| 5 | 18 | 39 - 42 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 30 - 28 | +2 | 20 | |
| 7 | 18 | 18 - 19 | -1 | 20 | |
| 7 | 18 | 27 - 23 | +4 | 23 | |
| 7 | 20 | 20 - 30 | -10 | 25 | |
| 8 | 18 | 19 - 36 | -17 | 13 | |
| 8 | 18 | 19 - 25 | -6 | 17 | |
| 9 | 18 | 15 - 30 | -15 | 14 | |
| 9 | 18 | 11 - 35 | -24 | 12 | |
| 10 | 18 | 13 - 41 | -28 | 11 | |
| 10 | 18 | 16 - 33 | -17 | 10 |
Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round
So sánh
32Trận đấu32
46Ghi được30
48Thủng lưới34
1.44Bàn thắng mỗi trận0.94
7Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai22