FC Dinamo Tbilisi II vs Kolkheti Khobi
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Tbilisi II 0-1 Kolkheti Khobi tại Erovnuli Liga 2, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Tbilisi II thắng 7, hòa 0, Kolkheti Khobi thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 29
- Sân vận động
- Vitali Daraselias Sakhelobis Dinamos Sapekhburto Akademia, Tbilisi
- Phong độ
- WWDDL FC Dinamo Tbilisi II
- WLDLL Kolkheti Khobi
- 12' T. Pipia
- 28' 0-1 A. Mesiachenko
- 34' G. Sadghobelashvili
- HT0-1
- 46' ▲ S. Akhalkatsi ▼ G. Nikolaishvili
- 46' ▲ L. Bubuteishvili ▼ T. Karuuombe
- 46' ▲ T. Odikadze ▼ N. Kvelashvili
- 60' ▲ S. Diakonidze ▼ G. Sadghobelashvili
- 60' ▲ L. Jghamaia ▼ B. Assamoah
- 68' ▲ L. Tsotsonava ▼ G. Mirzoevi
- 71' ▲ L. Pridonishvili ▼ N. Elisashvili
- 76' T. Gobeshia
- 79' A. Mesiachenko
- 81' ▲ A. Akondo ▼ T. Pipia
- 85' L. Tsotsonava
- 90' J. Iobashvili
- 90' L. Jghamaia
- 90'+3 R. Salukvadze
- FT0-1
Đội hình
- 36P. Beruashvili
- 39G. Sadghobelashvili ▼ 60'
- 13T. Gobeshia
- 4G. Nikolaishvili ▼ 46'
- 26S. Kverenchkhiladze
- 45T. Karuuombe ▼ 46'
- 38N. Tsetskhladze
- 28A. Mashava
- 32N. Elisashvili ▼ 71'
- 8N. Kvelashvili ▼ 46'
- 9J. Iobashvili
Dự bị 9
- 2S. Akhalkatsi ▲ 46'
- 11L. Bubuteishvili ▲ 46'
- 40T. Odikadze ▲ 46'
- 23S. Diakonidze ▲ 60'
- 30L. Pridonishvili ▲ 71'
- 5G. Meparishvili
- 17N. Tkalia
- 35S. Haruna
- 50M. Ghaghvishvili
- 1G. Kulua
- 5G. Gazdeliani
- 3T. Dundua
- 4Z. Lataria
- 22G. Mirzoevi ▼ 68'
- 30R. Salukvadze
- 19A. Mesiachenko
- 9G. Apkhazava
- 26I. Shonia
- 7T. Pipia ▼ 81'
- 20B. Assamoah ▼ 60'
Dự bị 5
- 21L. Jghamaia ▲ 60'
- 8L. Tsotsonava ▲ 68'
- 37A. Akondo ▲ 81'
- 17V. Abakelia
- 23N. Gabelaia
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 44 | +33 | 67 | |
| 2 | 36 | 62 - 41 | +21 | 65 | |
| 3 | 36 | 66 - 42 | +24 | 61 | |
| 4 | 36 | 50 - 49 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 50 - 47 | +3 | 51 | |
| 6 | 36 | 51 - 62 | -11 | 51 | |
| 7 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 8 | 36 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 9 | 36 | 49 - 59 | -10 | 41 | |
| 10 | 36 | 30 - 85 | -55 | 20 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
56Ghi được31
65Thủng lưới87
1.44Bàn thắng mỗi trận0.84
8Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai18