FC Dinamo Tbilisi II
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kolkheti Khobi

FC Dinamo Tbilisi II vs Kolkheti Khobi

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Tbilisi II 4-1 Kolkheti Khobi tại Erovnuli Liga 2, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Tbilisi II thắng 7, hòa 0, Kolkheti Khobi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 11
Sân vận động
Vitali Daraselias Sakhelobis Dinamos Sapekhburto Akademia, Tbilisi
Phong độ
WWDDL FC Dinamo Tbilisi II
WLDLL Kolkheti Khobi
  1. 8' 0-1 G. Mirzoevi
  2. 11' D. Gotsiridze 1-1
  3. 14' S. Akhalkatsi
  4. HT1-1
  5. 46' G. Apkhazava
  6. 54' R. Grigalava
  7. 58' A. Peikrishvili A. Mashava
  8. 58' L. Pridonishvili R. Grigalava
  9. 59' G. Gazdeliani L. Jghamaia
  10. 59' G. Kashia Z. Tchanturidze
  11. 61' A. Peikrishvili 2-1
  12. 67' G. Tsetskhladze L. Bubuteishvili
  13. 70' T. Pipia G. Mirzoevi
  14. 70' G. Tevzadze G. Tchedia
  15. 81' G. Meparishvili T. Odikadze
  16. 81' L. Natchkebia D. Gotsiridze
  17. 81' S. Avaliani O. Zviadauri
  18. 82' G. Tsetskhladze
  19. 87' A. Peikrishvili 3-1
  20. 89' A. Peikrishvili 4-1
  21. FT4-1

Đội hình

FC Dinamo Tbilisi II HLV: V. Gagua
  1. 37M. Makatsaria
  2. 4I. Iakobidze
  3. 22T. Gognadze
  4. 20R. Grigalava ▼ 58'
  5. 26S. Kverenchkhiladze
  6. 2S. Akhalkatsi
  7. 25L. Tsulaia
  8. 11L. Bubuteishvili ▼ 67'
  9. 28A. Mashava ▼ 58'
  10. 40T. Odikadze ▼ 81'
  11. 19D. Gotsiridze ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 6A. Peikrishvili ▲ 58'
  2. 30L. Pridonishvili ▲ 58'
  3. 31G. Tsetskhladze ▲ 67'
  4. 5G. Meparishvili ▲ 81'
  5. 29L. Natchkebia ▲ 81'
  6. 36P. Beruashvili
  7. 39G. Sadghobelashvili
Kolkheti Khobi HLV: T. Moniava
  1. 1G. Kulua
  2. 33Z. Eradze
  3. 3T. Dundua
  4. 22G. Mirzoevi ▼ 70'
  5. 11Z. Tchanturidze ▼ 59'
  6. 21L. Jghamaia ▼ 59'
  7. 37A. Mesiachenko
  8. 9G. Apkhazava
  9. 26I. Shonia
  10. 20O. Zviadauri ▼ 81'
  11. 10G. Tchedia ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 5G. Gazdeliani ▲ 59'
  2. 23G. Kashia ▲ 59'
  3. 7T. Pipia ▲ 70'
  4. 16G. Tevzadze ▲ 70'
  5. 18S. Avaliani ▲ 81'
  6. 14L. Mikaia
  7. 17E. Sepashvili
  8. 27L. Gogenia
  9. 30R. Salukvadze

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gareji
36 77 - 44 +33 67
2
Rustavi
36 62 - 41 +21 65
3
Sioni
36 66 - 42 +24 61
4
Lokomotivi Tbilisi
36 50 - 49 +1 51
5
Spaeri
36 50 - 47 +3 51
6
FC Dinamo Tbilisi II
36 51 - 62 -11 51
7
Aragvi Dusheti
36 51 - 50 +1 49
8
Shturmi
36 42 - 49 -7 45
9
WIT Georgia
36 49 - 59 -10 41
10
Kolkheti Khobi
36 30 - 85 -55 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
56Ghi được31
65Thủng lưới87
1.44Bàn thắng mỗi trận0.84
8Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu