FC Dinamo Tbilisi II vs Kolkheti Khobi
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Tbilisi II 4-1 Kolkheti Khobi tại Erovnuli Liga 2, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Tbilisi II thắng 7, hòa 0, Kolkheti Khobi thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 17
- Sân vận động
- Mikheil Meskhis sakhelobis Stadioni, Tbilisi
- Phong độ
- WWWDD FC Dinamo Tbilisi II
- LWLDL Kolkheti Khobi
- 13' A. Peikrishvili 1-0
- 17' A. Peikrishvili 2-0
- 31' D. Gotsiridze 3-0
- 38' L. Odisharia
- HT3-0
- 46' ▲ D. Pachulia ▼ R. Baratelia
- 46' ▲ A. Suladze ▼ I. Tchankvetadze
- 46' ▲ D. Ionanidze ▼ G. Ambroladze
- 46' ▲ Z. Gelashvili ▼ N. Jokhadze
- 48' 3-1 D. Ionanidze
- 49' I. Iakobidze
- 63' ▲ N. Kokosadze ▼ D. Gotsiridze
- 63' ▲ G. Meparishvili ▼ L. Latsabidze
- 63' ▲ D. Gogotishvili ▼ T. Gognadze
- 69' ▲ G. Chkhetiani ▼ N. Sikharulashvili
- 73' N. Kokosadze11m 4-1
- 76' ▲ B. Lolua ▼ G. Mirzoevi
- 76' ▲ L. Gogenia ▼ Z. Tchanturidze
- FT4-1
Đội hình
- 26L. Kutaladze
- 5P. Gabitashvili
- 10N. Sikharulashvili ▼ 69'
- 4I. Iakobidze
- 34L. Latsabidze ▼ 63'
- 39L. Odisharia
- 6O. Aptsiauri
- 21R. Baratelia ▼ 46'
- 22T. Gognadze ▼ 63'
- 13A. Peikrishvili
- 18D. Gotsiridze ▼ 63'
Dự bị 9
- 11D. Pachulia ▲ 46'
- 9N. Kokosadze ▲ 63'
- 16G. Meparishvili ▲ 63'
- 20D. Gogotishvili ▲ 63'
- 8G. Chkhetiani ▲ 69'
- 17N. Tskhovrebashvili
- 23A. Datuashvili
- 30B. Gogoberishvili
- 37M. Makatsaria
- 33N. Jokhadze ▼ 46'
- 3G. Adamadze
- 23I. Tchankvetadze ▼ 46'
- 4N. Kharabadze
- 2G. Mirzoevi ▼ 76'
- 22O. Toradze
- 11Z. Tchanturidze ▼ 76'
- 26I. Shonia
- 19G. Ambroladze ▼ 46'
- 30G. Samushia
- 15M. Rasulov
Dự bị 9
- 13A. Suladze ▲ 46'
- 18D. Ionanidze ▲ 46'
- 24Z. Gelashvili ▲ 46'
- 20B. Lolua ▲ 76'
- 37L. Gogenia ▲ 76'
- 9G. Pipia
- 17G. Beraia
- 21L. Mepishvili
- 27L. Vartagava
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 28 | +42 | 77 | |
| 2 | 36 | 88 - 38 | +50 | 76 | |
| 3 | 36 | 68 - 48 | +20 | 66 | |
| 4 | 36 | 68 - 46 | +22 | 59 | |
| 5 | 36 | 71 - 58 | +13 | 52 | |
| 6 | 36 | 52 - 57 | -5 | 48 | |
| 7 | 36 | 44 - 52 | -8 | 46 | |
| 8 | 36 | 55 - 58 | -3 | 40 | |
| 9 | 36 | 34 - 84 | -50 | 26 | |
| 10 | 36 | 29 - 110 | -81 | 14 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu45
71Ghi được62
58Thủng lưới79
1.92Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai28