Meshakhte
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Rustavi

Meshakhte vs Rustavi

Tỷ số chung cuộc: Meshakhte 1-4 Rustavi tại Erovnuli Liga 2, 20 tháng 6, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Meshakhte thắng 2, hòa 1, Rustavi thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 18
Trọng tài
I. Kvirikashvili
Phong độ
LLLWD Meshakhte
WWWDL Rustavi
  1. 1' 0-1 D. Sitchinava
  2. 23' 0-2 Z. Tsitskishvili
  3. HT0-2
  4. 65' N. Tchkuaseli L. Chapidze
  5. 68' M. Chubinidze V. Khositashvili
  6. 70' I. Katamadze Z. Tsitskishvili
  7. 73' I. Kalajishvili B. Gedenidze
  8. 80' I. Goginashvili Z. Lobjanidze
  9. 81' 0-3 G. Mindorashvili
  10. 82' R. Tsatskrialashvili D. Sitchinava
  11. 82' 0-4 D. Sitchinava
  12. 85' N. Tchkuaseli 1-4
  13. FT1-4

Đội hình

Meshakhte HLV: G. Tchelidze
  1. A. Nonos
  2. I. Khutchua
  3. M. Apkhazava
  4. L. Mtchedlishvili
  5. L. Tchokhonelidze
  6. V. Khositashvili ▼ 68'
  7. G. Gvenetadze
  8. B. Gedenidze ▼ 73'
  9. L. Chapidze ▼ 65'
  10. G. Vekua
  11. M. Nwankwo

Dự bị 7

  1. N. Tchkuaseli ▲ 65'
  2. M. Chubinidze ▲ 68'
  3. I. Kalajishvili ▲ 73'
  4. B. Kartvelishvili
  5. G. Kurulashvili
  6. G. Bregadze
  7. L. Tkeshelashvili
Rustavi HLV: V. Kilasonia
  1. M. Merlani
  2. N. Apakidze
  3. G. Mindorashvili
  4. A. Bratchuli
  5. E. Kiladze
  6. G. Vasadze
  7. D. Sitchinava ▼ 82'
  8. Z. Lobjanidze ▼ 80'
  9. G. Gaprindashvili
  10. A. Gujabidze
  11. Z. Tsitskishvili ▼ 70'

Dự bị 7

  1. I. Katamadze ▲ 70'
  2. I. Goginashvili ▲ 80'
  3. R. Tsatskrialashvili ▲ 82'
  4. B. Chimakadze
  5. G. Narimanidze
  6. G. Samadashvili
  7. M. Alavidze

So sánh

36Trận đấu36
33Ghi được72
75Thủng lưới25
0.92Bàn thắng mỗi trận2
5Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu