Meshakhte
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rustavi

Meshakhte vs Rustavi

Tỷ số chung cuộc: Meshakhte 0-0 Rustavi tại Erovnuli Liga 2, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Meshakhte thắng 1, hòa 1, Rustavi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 9
Phong độ
LLLWD Meshakhte
WWWDL Rustavi
  1. HT0-0
  2. 47' Z. Gugeshashvili
  3. 48' V. Patsatsia
  4. 65' G. Gegia
  5. 66' E. Phob Z. Gugeshashvili
  6. 66' S. Kessi L. Tsotsonava
  7. 78' G. Jalaghonia D. Samurkasovi
  8. 78' T. Guliashvili L. Kutalia
  9. 81' G. Gotsadze D. Ghurtskaia
  10. 81' G. Burduli C. B. Timi
  11. 88' A. Gujabidze Y. Nakano
  12. 88' D. Tsikarishvili B. Jibril
  13. 90'+2 M. Tereladze K. Asamoah
  14. FT0-0

Đội hình

Meshakhte HLV: L. Burduli
  1. 25A. Labadze
  2. 23B. Shubitidze
  3. 20L. Kurdadze
  4. 40L. Ugrekhelidze
  5. 16G. Gegia
  6. 5N. Abuladze
  7. 8K. Asamoah▼ 90'
  8. 14M. Jikia
  9. 21Z. Gugeshashvili▼ 66'
  10. 29C. B. Timi▼ 81'
  11. 10D. Ghurtskaia▼ 81'

Dự bị 8

  1. 1L. Tkeshelashvili
  2. 2G. Gotsadze▲ 81'
  3. 4M. Tereladze▲ 90'
  4. 13G. Burduli▲ 81'
  5. 24G. Bekadze
  6. 27E. Phob▲ 66'
  7. 33N. Koniashvili
  8. 9L. Kokosadze
Rustavi HLV: G. Tsetsadze
  1. 29L. Shovnadze
  2. 27M. Kapanadze
  3. 40D. Ubilava
  4. 20D. Dobranskyi
  5. 3V. Patsatsia
  6. 8K. Kakashvili
  7. 10D. Samurkasovi▼ 78'
  8. 7L. Tsotsonava▼ 66'
  9. 22Y. Nakano▼ 88'
  10. 17B. Jibril▼ 88'
  11. 19L. Kutalia▼ 78'

Dự bị 8

  1. 1S. Kardava
  2. 2R. Chachua
  3. 11S. Kessi▲ 66'
  4. 13A. Gujabidze▲ 88'
  5. 14G. Jalaghonia▲ 78'
  6. 15G. Petviashvili
  7. 28T. Guliashvili▲ 78'
  8. 30D. Tsikarishvili▲ 88'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
36 62 - 30 +32 71
2
Spaeri
36 54 - 34 +20 64
3
Meshakhte
36 34 - 25 +9 52
4
Merani Martvili
36 41 - 55 -14 50
5
Sioni
36 50 - 44 +6 48
6
Samtredia
36 44 - 42 +2 46
7
Lokomotivi Tbilisi
36 54 - 55 -1 45
8
FC Iberia 1999 II
36 40 - 44 -4 42
9
Gonio
36 42 - 57 -15 37
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 41 - 76 -35 28
Crystalbet Erovnuli Liga Crystalbet Erovnuli Liga (Promotion) Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Relegation) Liga 3

So sánh

41Trận đấu40
41Ghi được65
32Thủng lưới34
1Bàn thắng mỗi trận1.63
19Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu