Rustavi
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Meshakhte

Rustavi vs Meshakhte

Tỷ số chung cuộc: Rustavi 1-0 Meshakhte tại Erovnuli Liga 2, 11 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rustavi thắng 2, hòa 1, Meshakhte thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 18
Phong độ
WWWDL Rustavi
LLLWD Meshakhte
  1. 13' K. Kakashvili · D. Dobranskyi 1-0
  2. 26' M. Jikia
  3. 45' G. Gegia
  4. HT1-0
  5. 58' E. Phob
  6. 64' N. Japaridze Z. Sichinava
  7. 64' Y. Nakano G. Chkheidze
  8. 67' G. Burduli G. Gegia
  9. 67' C. B. Timi B. Gabiskiria
  10. 74' L. Sherozia D. Ghurtskaia
  11. 74' D. Natchkebia K. Asamoah
  12. 79' Guilherme Silva A. Gujabidze
  13. 79' G. Jalaghonia Jean
  14. 84' N. Japaridze
  15. 87' L. Chokheli S. Andghuladze
  16. 87' Z. Gugeshashvili N. Abuladze
  17. FT1-0

Đội hình

Rustavi HLV: G. Tsetsadze
  1. 29L. Shovnadze
  2. 2S. Andghuladze▼ 87'
  3. 20D. Dobranskyi
  4. 3V. Patsatsia
  5. 40D. Ubilava
  6. 8K. Kakashvili
  7. 13A. Gujabidze▼ 79'
  8. 6Z. Sichinava▼ 64'
  9. 17B. Jibril
  10. 32G. Chkheidze▼ 64'
  11. 9Jean▼ 79'

Dự bị 9

  1. 21P. Beruashvili
  2. 4Guilherme Silva▲ 79'
  3. 5L. Chokheli▲ 87'
  4. 14G. Jalaghonia▲ 79'
  5. 18N. Japaridze▲ 64'
  6. 22Y. Nakano▲ 64'
  7. 23A. Devidze
  8. 28T. Guliashvili
  9. 35L. Kochiashvili
Meshakhte HLV: L. Burduli
  1. 25A. Labadze
  2. 23B. Shubitidze
  3. 20L. Kurdadze
  4. 40L. Ugrekhelidze
  5. 16G. Gegia▼ 67'
  6. 5N. Abuladze▼ 87'
  7. 27E. Phob
  8. 14M. Jikia
  9. 26B. Gabiskiria▼ 67'
  10. 10D. Ghurtskaia▼ 74'
  11. 8K. Asamoah▼ 74'

Dự bị 9

  1. 1L. Tkeshelashvili
  2. 4M. Tereladze
  3. 9L. Sherozia▲ 74'
  4. 11D. Natchkebia▲ 74'
  5. 13G. Burduli▲ 67'
  6. 17G. Sartania
  7. 21Z. Gugeshashvili▲ 87'
  8. 29C. B. Timi▲ 67'
  9. 30A. Khorkheli

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
36 62 - 30 +32 71
2
Spaeri
36 54 - 34 +20 64
3
Meshakhte
36 34 - 25 +9 52
4
Merani Martvili
36 41 - 55 -14 50
5
Sioni
36 50 - 44 +6 48
6
Samtredia
36 44 - 42 +2 46
7
Lokomotivi Tbilisi
36 54 - 55 -1 45
8
FC Iberia 1999 II
36 40 - 44 -4 42
9
Gonio
36 42 - 57 -15 37
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 41 - 76 -35 28
Crystalbet Erovnuli Liga Crystalbet Erovnuli Liga (Promotion) Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Relegation) Liga 3

So sánh

40Trận đấu41
65Ghi được41
34Thủng lưới32
1.63Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn13
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu