Liakhvi Tskhinvali
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Kolkheti Khobi

Liakhvi Tskhinvali vs Kolkheti Khobi

Tỷ số chung cuộc: Liakhvi Tskhinvali 2-2 Kolkheti Khobi tại Erovnuli Liga 2, 13 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Liakhvi Tskhinvali thắng 0, hòa 2, Kolkheti Khobi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 16
Sân vận động
Kartlis Stadioni, Gori
Trọng tài
D. Sanodze
Phong độ
DLLDL Liakhvi Tskhinvali
LWLDL Kolkheti Khobi
  1. 9' 0-1 I. Kobalia
  2. 20' S. Lomia 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' A. Gogiashvili G. Mtchedlishvili
  5. 60' G. Arkania Z. Tchanturidze
  6. 72' 1-2 I. Kobalia
  7. 73' E. Gabaraev 2-2
  8. 77' I. Gergaia M. Lomaia
  9. FT2-2

Đội hình

Liakhvi Tskhinvali HLV: G. Kavtaradze
  1. S. Gogiashvili
  2. O. Tsarielashvili
  3. M. Jikia
  4. G. Kurmashvili
  5. G. Mtchedlishvili ▼ 46'
  6. E. Gabaraev
  7. T. Shatirishvili
  8. N. Okropiridze
  9. L. Ughrelidze
  10. S. Lomia
  11. A. Sirbiladze

Dự bị 6

  1. A. Gogiashvili ▲ 46'
  2. B. Aptsiauri
  3. D. Shubitidze
  4. I. Buzaladze
  5. I. Mghebrishvili
  6. I. Totladze
Kolkheti Khobi HLV: R. Oniani
  1. Z. Gelashvili
  2. G. Gogenia
  3. O. Pipia
  4. D. Rukhaia
  5. L. Vartagava
  6. T. Bukia
  7. L. Mepishvili
  8. Z. Tchanturidze ▼ 60'
  9. M. Lomaia ▼ 77'
  10. I. Kobalia
  11. B. Bakuradze

Dự bị 7

  1. G. Arkania ▲ 60'
  2. I. Gergaia ▲ 77'
  3. B. Lolua
  4. L. Gogenia
  5. L. Tchurghulia
  6. S. Gulua
  7. V. Pirtskhelava

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
16 40 - 15 +25 32
1
WIT Georgia
16 34 - 14 +20 36
2
FC Gagra
16 29 - 21 +8 28
2
Samgurali
16 29 - 24 +5 32
3
Borjomi
16 22 - 17 +5 22
3
Meshakhte
16 25 - 12 +13 29
4
Merani Martvili
16 31 - 11 +20 26
4
Skuri
16 32 - 24 +8 21
5
Kolkheti Khobi
16 20 - 24 -4 21
5
Sulori
16 20 - 21 -1 21
6
Chiatura
16 15 - 21 -6 20
6
Liakhvi Tskhinvali
16 16 - 39 -23 4
7
Mark Stars
16 15 - 34 -19 3
7
Sapovnela
16 14 - 18 -4 19
8
Imereti
16 20 - 29 -9 0
8
Odishi 1919
16 31 - 32 -1 16
9
Chkherimela
16 13 - 45 -32 0
9
Gardabani
16 13 - 42 -29 4
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

17Trận đấu18
17Ghi được21
44Thủng lưới29
1Bàn thắng mỗi trận1.17
2Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn11
4Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu