Kolkheti Khobi
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Liakhvi Tskhinvali

Kolkheti Khobi vs Liakhvi Tskhinvali

Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Khobi 3-1 Liakhvi Tskhinvali tại Erovnuli Liga 2, 26 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kolkheti Khobi thắng 2, hòa 2, Liakhvi Tskhinvali thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 7
Sân vận động
Tsentraluri Stadioni, Khobi
Trọng tài
P. Matcharadze
Phong độ
WLDLL Kolkheti Khobi
DLLDL Liakhvi Tskhinvali
  1. 14' 0-1 G. Kurmashvili
  2. 33' O. Pipia 1-1
  3. HT1-1
  4. 48' G. Tsurtsumia 2-1
  5. 58' D. Shubitidze S. Gabrichidze
  6. 63' G. Jokhadze G. Kurmashvili
  7. 68' G. Arkania G. Tsurtsumia
  8. 68' L. Vartagava Z. Tchanturidze
  9. 78' M. Lomaia L. Mepishvili
  10. 79' E. Gabaraev N. Maisuradze
  11. 90'+3 T. Bukia11m 3-1
  12. FT3-1

Đội hình

Kolkheti Khobi HLV: R. Oniani
  1. Z. Gelashvili
  2. D. Beruashvili
  3. R. Oniani
  4. G. Gogenia
  5. O. Pipia
  6. G. Tsurtsumia ▼ 68'
  7. T. Bukia
  8. L. Mepishvili ▼ 78'
  9. Z. Tchanturidze ▼ 68'
  10. I. Gergaia
  11. B. Bakuradze

Dự bị 7

  1. G. Arkania ▲ 68'
  2. L. Vartagava ▲ 68'
  3. M. Lomaia ▲ 78'
  4. D. Rukhaia
  5. G. Tevzadze
  6. L. Gogenia
  7. T. Kajaia
Liakhvi Tskhinvali HLV: L. Jokhadze
  1. L. Bratchuli
  2. A. Intskirveli
  3. G. Kurmashvili ▼ 63'
  4. P. Marakvelidze
  5. G. Mtchedlishvili
  6. G. Tskhadaia
  7. N. Maisuradze ▼ 79'
  8. L. Sharikadze
  9. S. Gabrichidze ▼ 58'
  10. N. Okropiridze
  11. A. Sirbiladze

Dự bị 7

  1. D. Shubitidze ▲ 58'
  2. G. Jokhadze ▲ 63'
  3. E. Gabaraev ▲ 79'
  4. A. Gogiashvili
  5. B. Aptsiauri
  6. L. Ughrelidze
  7. M. Jikia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
16 40 - 15 +25 32
1
WIT Georgia
16 34 - 14 +20 36
2
FC Gagra
16 29 - 21 +8 28
2
Samgurali
16 29 - 24 +5 32
3
Borjomi
16 22 - 17 +5 22
3
Meshakhte
16 25 - 12 +13 29
4
Merani Martvili
16 31 - 11 +20 26
4
Skuri
16 32 - 24 +8 21
5
Kolkheti Khobi
16 20 - 24 -4 21
5
Sulori
16 20 - 21 -1 21
6
Chiatura
16 15 - 21 -6 20
6
Liakhvi Tskhinvali
16 16 - 39 -23 4
7
Mark Stars
16 15 - 34 -19 3
7
Sapovnela
16 14 - 18 -4 19
8
Imereti
16 20 - 29 -9 0
8
Odishi 1919
16 31 - 32 -1 16
9
Chkherimela
16 13 - 45 -32 0
9
Gardabani
16 13 - 42 -29 4
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu17
21Ghi được17
29Thủng lưới44
1.17Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu