Liakhvi Tskhinvali vs Kolkheti Khobi
Tỷ số chung cuộc: Liakhvi Tskhinvali 0-3 Kolkheti Khobi tại Erovnuli Liga 2, 16 tháng 5, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Liakhvi Tskhinvali thắng 0, hòa 2, Kolkheti Khobi thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 33
- Sân vận động
- Kartlis Stadioni, Gori
- Trọng tài
- G. Vardidze
- Phong độ
- DLLDL Liakhvi Tskhinvali
- LWLDL Kolkheti Khobi
- 24' 0-1 B. Bakuradze
- 38' ▲ G. Tskhadaia ▼ G. Gogichaishvili
- HT0-1
- 62' ▲ M. Jikia ▼ V. Dzheliev
- 67' ▲ L. Tsotsonava ▼ I. Pukhaev
- 70' ▲ G. Tsurtsumia ▼ L. Vartagava
- 74' 0-2 G. Tchedia
- 75' ▲ G. Tevzadze ▼ B. Bakuradze
- 80' ▲ A. Sirbiladze ▼ L. Lolaev
- 80' 0-3 G. Tevzadze
- 83' ▲ D. Rukhaia ▼ G. Tchedia
- 83' ▲ Z. Tchanturidze ▼ M. Lomaia
- 89' ▲ N. Maisuradze ▼ T. Shatirishvili
- FT0-3
Đội hình
- N. Daushvili
- A. Intskirveli
- V. Lomashvili
- O. Tolmasov
- V. Dzheliev ▼ 62'
- A. Pataev
- G. Gogichaishvili ▼ 38'
- I. Pukhaev ▼ 67'
- T. Shatirishvili ▼ 89'
- L. Lolaev ▼ 80'
- S. Lomia
Dự bị 7
- G. Tskhadaia ▲ 38'
- M. Jikia ▲ 62'
- L. Tsotsonava ▲ 67'
- A. Sirbiladze ▲ 80'
- N. Maisuradze ▲ 89'
- B. Aptsiauri
- S. Gabrichidze
- Z. Gelashvili
- R. Oniani
- O. Pipia
- L. Gogenia
- B. Lolua
- L. Vartagava ▼ 70'
- L. Mepishvili
- M. Lomaia ▼ 83'
- G. Tchedia ▼ 83'
- I. Gergaia
- B. Bakuradze ▼ 75'
Dự bị 6
- G. Tsurtsumia ▲ 70'
- G. Tevzadze ▲ 75'
- D. Rukhaia ▲ 83'
- Z. Tchanturidze ▲ 83'
- T. Kajaia
- A. Aka
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 36 | +46 | 69 | |
| 2 | 34 | 61 - 26 | +35 | 64 | |
| 3 | 34 | 60 - 29 | +31 | 64 | |
| 4 | 34 | 45 - 32 | +13 | 61 | |
| 5 | 34 | 54 - 38 | +16 | 52 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 51 | |
| 7 | 34 | 52 - 58 | -6 | 48 | |
| 8 | 34 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 9 | 34 | 33 - 33 | 0 | 43 | |
| 10 | 34 | 32 - 33 | -1 | 43 | |
| 11 | 34 | 28 - 31 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 53 | -19 | 41 | |
| 14 | 34 | 41 - 65 | -24 | 40 | |
| 15 | 34 | 32 - 50 | -18 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 43 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 34 - 52 | -18 | 34 | |
| 18 | 34 | 42 - 77 | -35 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
82Ghi được60
36Thủng lưới29
2.41Bàn thắng mỗi trận1.76
13Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn16
50Hiệp hai35