Chkherimela
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Rustavi

Chkherimela vs Rustavi

Tỷ số chung cuộc: Chkherimela 1-3 Rustavi tại Erovnuli Liga 2, 9 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chkherimela thắng 1, hòa 1, Rustavi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 15
Sân vận động
Stadioni Soso Abashidze, Kharagauli
Trọng tài
P. Matcharadze
Phong độ
LDLLL Chkherimela
WWDLD Rustavi
  1. 24' 0-1 A. Bratchuli
  2. 36' 0-2 D. Sitchinava
  3. HT0-2
  4. 46' G. Tchkoidze A. Aka
  5. 46' N. Kurtanidze K. Urushadze
  6. 51' 0-3 B. Chimakadze
  7. 53' Z. Tsitskishvili L. Tsitsvidze
  8. 59' A. Ivanishvili I. Katamadze
  9. 65' B. Mikeladze G. Lemonjava
  10. 71' G. Kudukhashvili B. Okribelashvili
  11. 74' G. Chokheli 1-3
  12. FT1-3

Đội hình

Chkherimela HLV: P. Lursmanashvili
  1. D. Mariamidze
  2. J. Gabunia
  3. B. Okribelashvili ▼ 71'
  4. A. Suladze
  5. O. Kurtanidze
  6. I. Ghlonti
  7. G. Kvirikashvili
  8. G. Gagoshidze
  9. K. Urushadze ▼ 46'
  10. G. Chokheli
  11. A. Aka ▼ 46'

Dự bị 6

  1. G. Tchkoidze ▲ 46'
  2. N. Kurtanidze ▲ 46'
  3. G. Kudukhashvili ▲ 71'
  4. A. Kokhreidze
  5. D. Ghanavati
  6. I. Khetsuriani
Rustavi HLV: V. Kilasonia
  1. M. Alavidze
  2. G. Mindorashvili
  3. A. Bratchuli
  4. V. Kilasonia
  5. G. Lemonjava ▼ 65'
  6. D. Sitchinava
  7. M. Gigauri
  8. I. Katamadze ▼ 59'
  9. L. Tsitsvidze ▼ 53'
  10. B. Chimakadze
  11. Z. Metreveli

Dự bị 6

  1. Z. Tsitskishvili ▲ 53'
  2. A. Ivanishvili ▲ 59'
  3. B. Mikeladze ▲ 65'
  4. B. Zakradze
  5. D. Legashvili
  6. L. Tabukashvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
16 40 - 15 +25 32
1
WIT Georgia
16 34 - 14 +20 36
2
FC Gagra
16 29 - 21 +8 28
2
Samgurali
16 29 - 24 +5 32
3
Borjomi
16 22 - 17 +5 22
3
Meshakhte
16 25 - 12 +13 29
4
Merani Martvili
16 31 - 11 +20 26
4
Skuri
16 32 - 24 +8 21
5
Kolkheti Khobi
16 20 - 24 -4 21
5
Sulori
16 20 - 21 -1 21
6
Chiatura
16 15 - 21 -6 20
6
Liakhvi Tskhinvali
16 16 - 39 -23 4
7
Mark Stars
16 15 - 34 -19 3
7
Sapovnela
16 14 - 18 -4 19
8
Imereti
16 20 - 29 -9 0
8
Odishi 1919
16 31 - 32 -1 16
9
Chkherimela
16 13 - 45 -32 0
9
Gardabani
16 13 - 42 -29 4
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu15
13Ghi được40
42Thủng lưới12
0.87Bàn thắng mỗi trận2.67
1Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn10
6Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu