Rustavi
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chkherimela

Rustavi vs Chkherimela

Tỷ số chung cuộc: Rustavi 1-0 Chkherimela tại Erovnuli Liga 2, 25 tháng 11, 2015. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rustavi thắng 2, hòa 1, Chkherimela thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 15
Sân vận động
Stadioni Poladi, Rustavi
Trọng tài
B. Ninua
Phong độ
WWDLD Rustavi
LDLLL Chkherimela
  1. HT0-0
  2. 46' L. Kaldani G. Gotsadze
  3. 51' O. Toradze N. Zhghenti
  4. 53' Z. Tsitskishvili 1-0
  5. 57' G. Bebia Z. Metreveli
  6. 58' O. Kurtanidze B. Barbakadze
  7. 70' B. Mikeladze L. Matchavariani
  8. 77' G. Samadashvili G. Kilasonia
  9. 82' K. Mamadou Seko B. Mumladze
  10. 85' G. Beradze G. Chikvaidze
  11. 87' A. Vianney T. Barbakadze
  12. FT1-0

Đội hình

Rustavi HLV: G. Mishvelidze
  1. D. Legashvili
  2. G. Mindorashvili
  3. G. Gotsadze ▼ 46'
  4. D. Imedashvili
  5. G. Chikvaidze ▼ 85'
  6. L. Matchavariani ▼ 70'
  7. L. Beruashvili
  8. G. Kilasonia ▼ 77'
  9. A. Gujabidze
  10. Z. Metreveli ▼ 57'
  11. Z. Tsitskishvili

Dự bị 7

  1. L. Kaldani ▲ 46'
  2. G. Bebia ▲ 57'
  3. B. Mikeladze ▲ 70'
  4. G. Samadashvili ▲ 77'
  5. G. Beradze ▲ 85'
  6. S. Kardava
  7. V. Shengelidze
Chkherimela HLV: P. Lursmanashvili
  1. I. Khvedelidze
  2. J. Gabunia
  3. I. Vekua
  4. B. Mumladze ▼ 82'
  5. T. Kiknadze
  6. U. Chukwurah
  7. N. Zhghenti ▼ 51'
  8. T. Barbakadze ▼ 87'
  9. G. Sanikidze
  10. B. Barbakadze ▼ 58'
  11. M. Ashvetia

Dự bị 7

  1. O. Toradze ▲ 51'
  2. O. Kurtanidze ▲ 58'
  3. K. Mamadou Seko ▲ 82'
  4. A. Vianney ▲ 87'
  5. B. Okribelashvili
  6. G. Kvirikashvili
  7. G. Lobzhanidze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liakhvi Tskhinvali
34 82 - 36 +46 69
2
WIT Georgia
34 61 - 26 +35 64
3
Kolkheti Khobi
34 60 - 29 +31 64
4
Borjomi
34 45 - 32 +13 61
5
FC Gagra
34 54 - 38 +16 52
6
Samgurali
34 60 - 46 +14 51
7
Odishi 1919
34 52 - 58 -6 48
8
Chkherimela
34 39 - 50 -11 43
9
Rustavi
34 33 - 33 0 43
10
Skuri
34 32 - 33 -1 43
11
Meshakhte
34 28 - 31 -3 42
12
Chiatura
34 41 - 48 -7 42
13
Imereti
34 34 - 53 -19 41
14
Betlemi
34 41 - 65 -24 40
15
Samegrelo
34 32 - 50 -18 38
16
Matchakhela
34 30 - 43 -13 37
17
Algeti
34 34 - 52 -18 34
18
Mertskhali
34 42 - 77 -35 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
33Ghi được39
33Thủng lưới50
0.97Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu