Rustavi
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Chkherimela

Rustavi vs Chkherimela

Tỷ số chung cuộc: Rustavi 2-2 Chkherimela tại Erovnuli Liga 2, 16 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rustavi thắng 2, hòa 1, Chkherimela thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 6
Sân vận động
Stadioni Poladi, Rustavi
Trọng tài
S. Kukhilava
Phong độ
WWDLD Rustavi
LDLLL Chkherimela
  1. 23' 0-1 N. Tchkuaseli
  2. 26' D. Sitchinava11m 1-1
  3. 35' 1-2 A. Aka
  4. HT1-2
  5. 57' Z. Metreveli G. Kilasonia
  6. 61' G. Chikvaidze L. Tsitsvidze
  7. 69' Z. Metreveli 2-2
  8. 69' T. Barbakadze A. Aka
  9. 83' B. Zakradze B. Chimakadze
  10. 87' A. Suladze T. Barbakadze
  11. 90'+3 I. Mghebrishvili N. Tchkuaseli
  12. FT2-2

Đội hình

Rustavi HLV: V. Kilasonia
  1. M. Alavidze
  2. A. Bratchuli
  3. G. Narimanidze
  4. G. Lemonjava
  5. D. Sitchinava
  6. M. Gigauri
  7. I. Katamadze
  8. I. Goginashvili
  9. G. Kilasonia ▼ 57'
  10. L. Tsitsvidze ▼ 61'
  11. B. Chimakadze ▼ 83'

Dự bị 7

  1. Z. Metreveli ▲ 57'
  2. G. Chikvaidze ▲ 61'
  3. B. Zakradze ▲ 83'
  4. G. Mindorashvili
  5. L. Beruashvili
  6. L. Tabukashvili
  7. L. Lominashvili
Chkherimela HLV: P. Lursmanashvili
  1. D. Mariamidze
  2. I. Vekua
  3. O. Tsarielashvili
  4. G. Berishvili
  5. T. Chaduneli
  6. N. Tchkuaseli ▼ 90'
  7. G. Lobzhanidze
  8. T. Shatirishvili
  9. L. Matchavariani
  10. M. Ashvetia
  11. A. Aka ▼ 69'

Dự bị 7

  1. T. Barbakadze ▲ 69'
  2. A. Suladze ▲ 87'
  3. I. Mghebrishvili ▲ 90'
  4. G. Gagoshidze
  5. G. Kudukhashvili
  6. G. Tchkoidze
  7. S. Gogiashvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
16 40 - 15 +25 32
1
WIT Georgia
16 34 - 14 +20 36
2
FC Gagra
16 29 - 21 +8 28
2
Samgurali
16 29 - 24 +5 32
3
Borjomi
16 22 - 17 +5 22
3
Meshakhte
16 25 - 12 +13 29
4
Merani Martvili
16 31 - 11 +20 26
4
Skuri
16 32 - 24 +8 21
5
Kolkheti Khobi
16 20 - 24 -4 21
5
Sulori
16 20 - 21 -1 21
6
Chiatura
16 15 - 21 -6 20
6
Liakhvi Tskhinvali
16 16 - 39 -23 4
7
Mark Stars
16 15 - 34 -19 3
7
Sapovnela
16 14 - 18 -4 19
8
Imereti
16 20 - 29 -9 0
8
Odishi 1919
16 31 - 32 -1 16
9
Chkherimela
16 13 - 45 -32 0
9
Gardabani
16 13 - 42 -29 4
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu15
40Ghi được13
12Thủng lưới42
2.67Bàn thắng mỗi trận0.87
6Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu