Chkherimela
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Liakhvi Tskhinvali

Chkherimela vs Liakhvi Tskhinvali

Tỷ số chung cuộc: Chkherimela 1-1 Liakhvi Tskhinvali tại Erovnuli Liga 2, 29 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chkherimela thắng 0, hòa 1, Liakhvi Tskhinvali thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 13
Sân vận động
Stadioni Soso Abashidze, Kharagauli
Trọng tài
S. Kukhilava
Phong độ
LDLLL Chkherimela
DLLDL Liakhvi Tskhinvali
  1. 34' 0-1 B. Okribelashviliphản lưới
  2. HT0-1
  3. 46' A. Sirbiladze I. Buzaladze
  4. 46' G. Tchkoidze K. Urushadze
  5. 46' G. Kudukhashvili B. Okribelashvili
  6. 50' J. Gabunia11m 1-1
  7. 66' E. Gabaraev D. Shubitidze
  8. 90' M. Gholami A. Aka
  9. FT1-1

Đội hình

Chkherimela HLV: P. Lursmanashvili
  1. D. Mariamidze
  2. J. Gabunia
  3. B. Okribelashvili ▼ 46'
  4. A. Suladze
  5. O. Kurtanidze
  6. I. Ghlonti
  7. G. Kvirikashvili
  8. G. Gagoshidze
  9. K. Urushadze ▼ 46'
  10. G. Chokheli
  11. A. Aka ▼ 90'

Dự bị 7

  1. G. Kudukhashvili ▲ 46'
  2. G. Tchkoidze ▲ 46'
  3. M. Gholami ▲ 90'
  4. A. Kokhreidze
  5. D. Ghanavati
  6. N. Kurtanidze
  7. I. Khetsuriani
Liakhvi Tskhinvali HLV: L. Jokhadze
  1. S. Gogiashvili
  2. O. Tsarielashvili
  3. M. Jikia
  4. A. Gogiashvili
  5. G. Mtchedlishvili
  6. D. Shubitidze ▼ 66'
  7. T. Shatirishvili
  8. N. Okropiridze
  9. L. Ughrelidze
  10. S. Lomia
  11. I. Buzaladze ▼ 46'

Dự bị 5

  1. A. Sirbiladze ▲ 46'
  2. E. Gabaraev ▲ 66'
  3. I. Totladze
  4. B. Aptsiauri
  5. I. Mghebrishvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
16 40 - 15 +25 32
1
WIT Georgia
16 34 - 14 +20 36
2
FC Gagra
16 29 - 21 +8 28
2
Samgurali
16 29 - 24 +5 32
3
Borjomi
16 22 - 17 +5 22
3
Meshakhte
16 25 - 12 +13 29
4
Merani Martvili
16 31 - 11 +20 26
4
Skuri
16 32 - 24 +8 21
5
Kolkheti Khobi
16 20 - 24 -4 21
5
Sulori
16 20 - 21 -1 21
6
Chiatura
16 15 - 21 -6 20
6
Liakhvi Tskhinvali
16 16 - 39 -23 4
7
Mark Stars
16 15 - 34 -19 3
7
Sapovnela
16 14 - 18 -4 19
8
Imereti
16 20 - 29 -9 0
8
Odishi 1919
16 31 - 32 -1 16
9
Chkherimela
16 13 - 45 -32 0
9
Gardabani
16 13 - 42 -29 4
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu17
13Ghi được17
42Thủng lưới44
0.87Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn9
6Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu