Chkherimela vs Liakhvi Tskhinvali
Tỷ số chung cuộc: Chkherimela 0-1 Liakhvi Tskhinvali tại Erovnuli Liga 2, 10 tháng 3, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chkherimela thắng 0, hòa 1, Liakhvi Tskhinvali thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadioni Soso Abashidze, Kharagauli
- Trọng tài
- D. Kharitonashvili
- Phong độ
- LDLLL Chkherimela
- DLLDL Liakhvi Tskhinvali
- 16' 0-1 T. Bukia
- HT0-1
- 52' ▲ M. Jikia ▼ V. Dzheliev
- 57' ▲ M. Kochiev ▼ A. Pataev
- 86' ▲ B. Okribelashvili ▼ O. Kurtanidze
- 86' ▲ L. Tsotsonava ▼ S. Lomia
- 90'+3 ▲ E. Gabaraev ▼ T. Bukia
- 90' ▲ L. Lolaev ▼ G. Gogichaishvili
- FT0-1
Đội hình
- A. Makatsaria
- J. Gabunia
- O. Tsarielashvili
- M. Chkhartishvili
- T. Chaduneli
- A. Suladze
- O. Kurtanidze ▼ 86'
- T. Barbakadze
- G. Sanikidze
- G. Tsagareishvili
- K. Mamadou Seko
Dự bị 7
- B. Okribelashvili ▲ 86'
- G. Kvirikashvili
- G. Tchkoidze
- G. Kiknadze
- M. Ashvetia
- G. Kudukhashvili
- I. Mghebrishvili
- N. Daushvili
- A. Intskirveli
- V. Lomashvili
- O. Tolmasov
- V. Dzheliev ▼ 52'
- A. Pataev ▼ 57'
- G. Tskhadaia
- T. Bukia ▼ 90'
- G. Gogichaishvili ▼ 90'
- T. Shatirishvili
- S. Lomia ▼ 86'
Dự bị 7
- M. Jikia ▲ 52'
- M. Kochiev ▲ 57'
- L. Tsotsonava ▲ 86'
- E. Gabaraev ▲ 90'
- L. Lolaev ▲ 90'
- L. Bratchuli
- P. Marakvelidze
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 36 | +46 | 69 | |
| 2 | 34 | 61 - 26 | +35 | 64 | |
| 3 | 34 | 60 - 29 | +31 | 64 | |
| 4 | 34 | 45 - 32 | +13 | 61 | |
| 5 | 34 | 54 - 38 | +16 | 52 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 51 | |
| 7 | 34 | 52 - 58 | -6 | 48 | |
| 8 | 34 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 9 | 34 | 33 - 33 | 0 | 43 | |
| 10 | 34 | 32 - 33 | -1 | 43 | |
| 11 | 34 | 28 - 31 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 53 | -19 | 41 | |
| 14 | 34 | 41 - 65 | -24 | 40 | |
| 15 | 34 | 32 - 50 | -18 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 43 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 34 - 52 | -18 | 34 | |
| 18 | 34 | 42 - 77 | -35 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
39Ghi được82
50Thủng lưới36
1.15Bàn thắng mỗi trận2.41
11Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai50