Liakhvi Tskhinvali vs Chkherimela
Tỷ số chung cuộc: Liakhvi Tskhinvali 1-0 Chkherimela tại Erovnuli Liga 2, 8 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Liakhvi Tskhinvali thắng 3, hòa 1, Chkherimela thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 4
- Sân vận động
- Kartlis Stadioni, Gori
- Trọng tài
- P. Matcharadze
- Phong độ
- DLLDL Liakhvi Tskhinvali
- LDLLL Chkherimela
- 24' R. Barabadze11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. Maisuradze ▼ G. Kurmashvili
- 46' ▲ T. Barbakadze ▼ M. Gholami
- 59' ▲ S. Gabrichidze ▼ L. Ughrelidze
- 59' ▲ A. Suladze ▼ L. Matchavariani
- 67' ▲ G. Jokhadze ▼ A. Sirbiladze
- 72' ▲ I. Mghebrishvili ▼ T. Shatirishvili
- FT1-0
Đội hình
- L. Bratchuli
- A. Intskirveli
- G. Kurmashvili ▼ 46'
- P. Marakvelidze
- G. Mtchedlishvili
- G. Tskhadaia
- L. Sharikadze
- N. Okropiridze
- L. Ughrelidze ▼ 59'
- R. Barabadze
- A. Sirbiladze ▼ 67'
Dự bị 7
- N. Maisuradze ▲ 46'
- S. Gabrichidze ▲ 59'
- G. Jokhadze ▲ 67'
- B. Aptsiauri
- I. Buzaladze
- I. Totladze
- B. Mumladze
- D. Mariamidze
- J. Gabunia
- I. Vekua
- O. Tsarielashvili
- T. Chaduneli
- N. Tchkuaseli
- G. Lobzhanidze
- T. Shatirishvili ▼ 72'
- L. Matchavariani ▼ 59'
- M. Gholami ▼ 46'
- M. Ashvetia
Dự bị 7
- T. Barbakadze ▲ 46'
- A. Suladze ▲ 59'
- I. Mghebrishvili ▲ 72'
- S. Gogiashvili
- D. Ghanavati
- G. Kudukhashvili
- G. Tchkoidze
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 40 - 15 | +25 | 32 | |
| 1 | 16 | 34 - 14 | +20 | 36 | |
| 2 | 16 | 29 - 21 | +8 | 28 | |
| 2 | 16 | 29 - 24 | +5 | 32 | |
| 3 | 16 | 22 - 17 | +5 | 22 | |
| 3 | 16 | 25 - 12 | +13 | 29 | |
| 4 | 16 | 31 - 11 | +20 | 26 | |
| 4 | 16 | 32 - 24 | +8 | 21 | |
| 5 | 16 | 20 - 24 | -4 | 21 | |
| 5 | 16 | 20 - 21 | -1 | 21 | |
| 6 | 16 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 6 | 16 | 16 - 39 | -23 | 4 | |
| 7 | 16 | 15 - 34 | -19 | 3 | |
| 7 | 16 | 14 - 18 | -4 | 19 | |
| 8 | 16 | 20 - 29 | -9 | 0 | |
| 8 | 16 | 31 - 32 | -1 | 16 | |
| 9 | 16 | 13 - 45 | -32 | 0 | |
| 9 | 16 | 13 - 42 | -29 | 4 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
17Trận đấu15
17Ghi được13
44Thủng lưới42
1Bàn thắng mỗi trận0.87
2Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn12
4Hiệp hai6